Bàn thắng đến muộn nhất ở đâu?
Tỷ lệ bàn thắng ghi từ phút 85 trở đi. Những giải quyết định trận đấu ở cuối không phải những giải mà phần đông sẽ kể tên.
Major League Soccer (Hoa Kỳ) quyết định trận đấu ở cuối nhiều hơn mọi giải khác: 14,5% số bàn đến từ phút 85 trở đi.
| Giải đấu | Sau phút 85 | Bàn thắng |
|---|---|---|
| 1. Major League Soccer Hoa Kỳ | 14,5% | 883 |
| 2. J1 League Nhật Bản | 14,3% | 872 |
| 3. FA Cup Anh | 13,9% | 555 |
| 4. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 13,5% | 814 |
| 5. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Scotland | 13,4% | 626 |
| 6. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 13,4% | 569 |
| 7. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 13,3% | 595 |
| 8. UEFA Champions League Quốc tế | 13,2% | 593 |
| 9. Eredivisie Hà Lan | 12,7% | 991 |
| 10. Danish Superliga Đan Mạch | 12,5% | 544 |
| 11. Championship Anh | 12,4% | 1.445 |
| 12. Ligue 2 Pháp | 12,4% | 939 |
| 13. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 12,2% | 1.052 |
| 14. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 12,1% | 1.035 |
| 15. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp | 11,8% | 802 |
| 16. Serie A Brazil | 11,4% | 832 |
| 17. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 11,4% | 806 |
| 18. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 11% | 1.045 |
| 19. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 10,9% | 967 |
| 20. 2. Bundesliga Đức | 10,8% | 785 |
Đang hiển thị các giải lớn. Bao gồm mọi giải đấu
Chỉ tính giờ thi đấu chính thức, từ phút 1 đến 90: thời gian bù giờ được gộp vào phút 45 và 90, hiệp phụ không tính.