Where do goals arrive latest?
Share of goals scored from the 85th minute on. The leagues that decide matches late are not the ones most people would name.
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ (Thổ Nhĩ Kỳ) decides more matches late than anywhere else: 17,5% of its goals arrive from the 85th minute on.
| League | After 85′ | Goals |
|---|---|---|
| 1. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 17.5% | 758 |
| 2. FA Cup Anh | 16.1% | 508 |
| 3. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 15.1% | 826 |
| 4. NB I Hungary | 14.9% | 483 |
| 5. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 14.9% | 477 |
| 6. Serie D Brazil | 14.8% | 427 |
| 7. Veikkausliiga Phần Lan | 14.7% | 448 |
| 8. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 14.7% | 443 |
| 9. Giải vô địch bóng đá Ukraina Ukraina | 14.6% | 458 |
| 10. Premier League Ai Cập | 14.5% | 670 |
| 11. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo Áo | 14.2% | 528 |
| 12. Serie C Brazil | 14.1% | 461 |
| 13. Danish Superliga Đan Mạch | 14% | 549 |
| 14. Championship Anh | 13.9% | 1.347 |
| 15. Giải bóng đá hạng ba Anh Anh | 13.6% | 1.483 |
| 16. Pro League Trinidad và Tobago | 13.5% | 444 |
| 17. Türkiye Kupası Thổ Nhĩ Kỳ | 13.5% | 527 |
| 18. USL Championship Hoa Kỳ | 13.5% | 966 |
| 19. Primera Nacional Argentina | 13.4% | 984 |
| 20. J2 League Nhật Bản | 13.4% | 1.017 |
| 21. Giải bóng đá các ngôi sao Qatar Qatar | 13.3% | 562 |
| 22. Serie B Brazil | 13.3% | 925 |
| 23. Championship Scotland | 13.3% | 483 |
| 24. Liga Pro Serie B Ecuador | 13% | 617 |
| 25. Ligue 2 Pháp | 12.9% | 875 |
| 26. Erovnuli Liga 2 Georgia | 12.9% | 799 |
| 27. Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam Việt Nam | 12.9% | 544 |
| 28. Major League Soccer Hoa Kỳ | 12.9% | 980 |
| 29. Liga Profesional Argentina Argentina | 12.8% | 1.045 |
| 30. Championnat National Pháp | 12.8% | 713 |
| 31. Primera División Venezuela | 12.7% | 503 |
| 32. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 12.7% | 866 |
| 33. Meistriliiga Estonia | 12.7% | 544 |
| 34. J1 League Nhật Bản | 12.7% | 829 |
| 35. Primera B Metropolitana Argentina | 12.6% | 948 |
| 36. Ligue 1 Algeria | 12.4% | 493 |
| 37. Serie A Brazil | 12.3% | 897 |
| 38. Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva Litva | 12.2% | 531 |
| 39. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Scotland | 12% | 650 |
| 40. UEFA Europa League Quốc tế | 11.9% | 1.220 |
Showing every competition. Major competitions only
Regular time only, minute 1 to 90 — stoppage time folds into the 45th and 90th, extra time is left out.