Giải nào tung cầu thủ trẻ nhất ra sân?
Tuổi trung bình của những cầu thủ thực sự ra sân, mùa này qua mùa khác. Một giải trẻ thường là một giải bán cầu thủ.
Super League (Trung Quốc) trẻ nhất trong tất cả — tuổi trung bình: 28,97.
| Giải đấu | Tuổi trung bình | Cầu thủ-mùa |
|---|---|---|
| 1. Super League Trung Quốc | 28,97 | 35.700 |
| 2. Serie A Brazil | 28,56 | 43.000 |
| 3. Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ Quốc tế | 28,53 | 81.600 |
| 4. Copa Sudamericana Quốc tế | 28,23 | 93.500 |
| 5. Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ châu Á Quốc tế | 28,17 | 52.700 |
| 6. J1 League Nhật Bản | 28,01 | 47.300 |
| 7. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp | 27,93 | 27.200 |
| 8. CONCACAF Champions Cup Quốc tế | 27,88 | 32.900 |
| 9. UEFA Conference League Quốc tế | 27,66 | 106.400 |
| 10. Giải bóng đá vô địch quốc gia România Romania | 27,63 | 24.500 |
| 11. Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út Ả Rập Xê-út | 27,61 | 37.500 |
| 12. Major League Soccer Hoa Kỳ | 27,57 | 47.100 |
| 13. K League 1 Hàn Quốc | 27,51 | 31.100 |
| 14. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 27,34 | 33.300 |
| 15. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 27,29 | 30.400 |
| 16. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 27,25 | 37.100 |
| 17. UEFA Europa League Quốc tế | 27,24 | 54.100 |
| 18. UEFA Champions League Quốc tế | 27,19 | 72.000 |
| 19. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 27,17 | 26.500 |
| 20. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Scotland | 27,12 | 18.400 |
Đang hiển thị các giải lớn. Bao gồm mọi giải đấu
Tuổi được lấy từ năm sinh so với mùa giải thi đấu, không lấy từ hồ sơ: hồ sơ mang tuổi hôm nay, con số sẽ lệch cả một thập kỷ với một mùa cũ. Chỉ tính những cầu thủ có ra sân.