Giải nào tung cầu thủ trẻ nhất ra sân?
Tuổi trung bình của những cầu thủ thực sự ra sân, mùa này qua mùa khác. Một giải trẻ thường là một giải bán cầu thủ.
Cúp bóng đá Nam Mỹ (Quốc tế) trẻ nhất trong tất cả — tuổi trung bình: 28,51.
| Giải đấu | Tuổi trung bình | Cầu thủ-mùa |
|---|---|---|
| 1. Cúp bóng đá Nam Mỹ Quốc tế | 28,51 | 13.700 |
| 2. J1 League Nhật Bản | 27,3 | 44.700 |
| 3. Major League Soccer Hoa Kỳ | 26,87 | 33.800 |
| 4. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 26,56 | 44.300 |
| 5. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 26,4 | 15.600 |
| 6. UEFA Champions League Quốc tế | 26,29 | 129.900 |
| 7. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 26,22 | 42.600 |
| 8. Cúp bóng đá châu Phi Quốc tế | 26,11 | 20.200 |
| 9. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 26,07 | 38.000 |
| 10. UEFA Europa League Quốc tế | 25,96 | 316.700 |
| 11. Serie A Brazil | 25,77 | 60.300 |
| 12. FA Cup Anh | 25,74 | 213.100 |
| 13. Coupe de France Pháp | 25,6 | 145.600 |
| 14. Championship Anh | 25,59 | 52.600 |
| 15. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 25,57 | 38.600 |
| 16. DFB Pokal Đức | 25,51 | 90.600 |
| 17. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 25,46 | 17.600 |
| 18. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 25,09 | 47.100 |
| 19. 2. Bundesliga Đức | 25,09 | 43.100 |
| 20. Ligue 2 Pháp | 25,04 | 44.300 |
Đang hiển thị các giải lớn. Bao gồm mọi giải đấu
Tuổi được lấy từ năm sinh so với mùa giải thi đấu, không lấy từ hồ sơ: hồ sơ mang tuổi hôm nay, con số sẽ lệch cả một thập kỷ với một mùa cũ. Chỉ tính những cầu thủ có ra sân.