Giải nào tung cầu thủ trẻ nhất ra sân?
Tuổi trung bình của những cầu thủ thực sự ra sân, mùa này qua mùa khác. Một giải trẻ thường là một giải bán cầu thủ.
J1 League (Nhật Bản) trẻ nhất trong tất cả — tuổi trung bình: 27,85.
| Giải đấu | Tuổi trung bình | Cầu thủ-mùa |
|---|---|---|
| 1. J1 League Nhật Bản | 27,85 | 43.500 |
| 2. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 27,69 | 26.800 |
| 3. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 27,48 | 36.400 |
| 4. UEFA Champions League Quốc tế | 27,47 | 87.800 |
| 5. Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ châu Á Quốc tế | 27,34 | 82.200 |
| 6. Major League Soccer Hoa Kỳ | 27,19 | 35.300 |
| 7. Super League Trung Quốc | 26,95 | 35.200 |
| 8. Giải bóng đá ngoại hạng Nga Nga | 26,78 | 33.800 |
| 9. UEFA Europa League Quốc tế | 26,71 | 233.500 |
| 10. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 26,62 | 30.300 |
| 11. Liga MX Mexico | 26,48 | 42.700 |
| 12. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 26,47 | 33.200 |
| 13. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 26,4 | 41.400 |
| 14. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 26,36 | 32.300 |
| 15. Cúp bóng đá châu Phi Quốc tế | 26,3 | 15.100 |
| 16. Giải bóng đá vô địch quốc gia România Romania | 26,25 | 29.600 |
| 17. Allsvenskan Thụy Điển | 26,25 | 28.300 |
| 18. Serie B Italy | 26,22 | 49.500 |
| 19. Championship Anh | 26,13 | 42.200 |
| 20. Serie A Brazil | 26,08 | 54.100 |
Đang hiển thị các giải lớn. Bao gồm mọi giải đấu
Tuổi được lấy từ năm sinh so với mùa giải thi đấu, không lấy từ hồ sơ: hồ sơ mang tuổi hôm nay, con số sẽ lệch cả một thập kỷ với một mùa cũ. Chỉ tính những cầu thủ có ra sân.