Giải nào tung cầu thủ trẻ nhất ra sân?
Tuổi trung bình của những cầu thủ thực sự ra sân, mùa này qua mùa khác. Một giải trẻ thường là một giải bán cầu thủ.
CONCACAF Champions Cup (Quốc tế) trẻ nhất trong tất cả — tuổi trung bình: 27,97.
| Giải đấu | Tuổi trung bình | Cầu thủ-mùa |
|---|---|---|
| 1. CONCACAF Champions Cup Quốc tế | 27,97 | 14.500 |
| 2. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 27,53 | 40.800 |
| 3. Major League Soccer Hoa Kỳ | 27,51 | 38.600 |
| 4. Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ châu Á Quốc tế | 27,51 | 75.600 |
| 5. J1 League Nhật Bản | 27,5 | 41.400 |
| 6. UEFA Champions League Quốc tế | 27,45 | 87.600 |
| 7. K League 1 Hàn Quốc | 27,36 | 36.800 |
| 8. Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út Ả Rập Xê-út | 27,32 | 39.400 |
| 9. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 27,32 | 22.600 |
| 10. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp | 27,23 | 30.900 |
| 11. Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ Quốc tế | 27,22 | 82.900 |
| 12. Copa Sudamericana Quốc tế | 27,14 | 100.700 |
| 13. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 27,14 | 39.600 |
| 14. UEFA Europa League Quốc tế | 27,07 | 65.800 |
| 15. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 26,95 | 31.000 |
| 16. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 26,87 | 25.200 |
| 17. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Scotland | 26,78 | 17.800 |
| 18. Giải vô địch bóng đá thế giới Quốc tế | 26,75 | 25.100 |
| 19. Segunda División Tây Ban Nha | 26,71 | 49.000 |
| 20. UEFA Nations League Quốc tế | 26,71 | 69.900 |
Đang hiển thị các giải lớn. Bao gồm mọi giải đấu
Tuổi được lấy từ năm sinh so với mùa giải thi đấu, không lấy từ hồ sơ: hồ sơ mang tuổi hôm nay, con số sẽ lệch cả một thập kỷ với một mùa cũ. Chỉ tính những cầu thủ có ra sân.