Giải nào tung cầu thủ trẻ nhất ra sân?
Tuổi trung bình của những cầu thủ thực sự ra sân, mùa này qua mùa khác. Một giải trẻ thường là một giải bán cầu thủ.
J1 League (Nhật Bản) trẻ nhất trong tất cả — tuổi trung bình: 26,75.
| Giải đấu | Tuổi trung bình | Cầu thủ-mùa |
|---|---|---|
| 1. J1 League Nhật Bản | 26,75 | 42.000 |
| 2. Major League Soccer Hoa Kỳ | 26,56 | 40.400 |
| 3. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 26,46 | 36.000 |
| 4. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 26,31 | 48.100 |
| 5. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 26,27 | 45.300 |
| 6. UEFA Champions League Quốc tế | 26,21 | 125.700 |
| 7. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 25,99 | 50.900 |
| 8. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 25,84 | 41.900 |
| 9. Coupe de France Pháp | 25,69 | 152.400 |
| 10. DFB Pokal Đức | 25,51 | 91.500 |
| 11. FA Cup Anh | 25,42 | 211.800 |
| 12. Championship Anh | 25,3 | 50.600 |
| 13. Ligue 2 Pháp | 25,29 | 42.600 |
| 14. 2. Bundesliga Đức | 25,27 | 43.400 |
| 15. Serie A Brazil | 25,26 | 59.800 |
| 16. Giải vô địch bóng đá Ukraina Ukraina | 25,25 | 39.200 |
| 17. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 25,23 | 16.800 |
| 18. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 24,96 | 21.600 |
| 19. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 24,94 | 39.300 |
| 20. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 24,86 | 38.700 |
Đang hiển thị các giải lớn. Bao gồm mọi giải đấu
Tuổi được lấy từ năm sinh so với mùa giải thi đấu, không lấy từ hồ sơ: hồ sơ mang tuổi hôm nay, con số sẽ lệch cả một thập kỷ với một mùa cũ. Chỉ tính những cầu thủ có ra sân.