Giải nào tung cầu thủ trẻ nhất ra sân?
Tuổi trung bình của những cầu thủ thực sự ra sân, mùa này qua mùa khác. Một giải trẻ thường là một giải bán cầu thủ.
Super League (Trung Quốc) trẻ nhất trong tất cả — tuổi trung bình: 28,93.
| Giải đấu | Tuổi trung bình | Cầu thủ-mùa |
|---|---|---|
| 1. Super League Trung Quốc | 28,93 | 36.100 |
| 2. Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ châu Á Quốc tế | 27,92 | 53.600 |
| 3. J1 League Nhật Bản | 27,89 | 43.000 |
| 4. Copa Sudamericana Quốc tế | 27,8 | 90.200 |
| 5. Major League Soccer Hoa Kỳ | 27,79 | 42.700 |
| 6. Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ Quốc tế | 27,79 | 76.300 |
| 7. CONCACAF Champions Cup Quốc tế | 27,56 | 32.700 |
| 8. K League 1 Hàn Quốc | 27,37 | 33.900 |
| 9. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp | 27,34 | 30.200 |
| 10. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 27,21 | 23.900 |
| 11. UEFA Conference League Quốc tế | 27,21 | 180.300 |
| 12. UEFA Champions League Quốc tế | 27,2 | 87.200 |
| 13. Cúp bóng đá Nam Mỹ Quốc tế | 27,18 | 11.600 |
| 14. Serie A Brazil | 27,14 | 43.800 |
| 15. Giải vô địch bóng đá châu Âu Quốc tế | 27,11 | 19.200 |
| 16. UEFA Europa League Quốc tế | 27,1 | 92.200 |
| 17. Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út Ả Rập Xê-út | 27 | 40.400 |
| 18. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 27 | 26.100 |
| 19. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 26,95 | 37.100 |
| 20. Segunda División Tây Ban Nha | 26,91 | 45.000 |
Đang hiển thị các giải lớn. Bao gồm mọi giải đấu
Tuổi được lấy từ năm sinh so với mùa giải thi đấu, không lấy từ hồ sơ: hồ sơ mang tuổi hôm nay, con số sẽ lệch cả một thập kỷ với một mùa cũ. Chỉ tính những cầu thủ có ra sân.