Giải nào tung cầu thủ trẻ nhất ra sân?
Tuổi trung bình của những cầu thủ thực sự ra sân, mùa này qua mùa khác. Một giải trẻ thường là một giải bán cầu thủ.
Major League Soccer (Hoa Kỳ) trẻ nhất trong tất cả — tuổi trung bình: 27,83.
| Giải đấu | Tuổi trung bình | Cầu thủ-mùa |
|---|---|---|
| 1. Major League Soccer Hoa Kỳ | 27,83 | 36.500 |
| 2. J1 League Nhật Bản | 27,61 | 40.900 |
| 3. Cúp bóng đá Nam Mỹ Quốc tế | 27,56 | 7.500 |
| 4. CONCACAF Champions Cup Quốc tế | 27,46 | 14.200 |
| 5. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 27,41 | 39.100 |
| 6. Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ châu Á Quốc tế | 27,33 | 86.200 |
| 7. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 27,1 | 42.500 |
| 8. Super League Trung Quốc | 27,07 | 38.900 |
| 9. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 27,02 | 23.800 |
| 10. Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ Quốc tế | 26,96 | 66.100 |
| 11. UEFA Champions League Quốc tế | 26,91 | 112.300 |
| 12. Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út Ả Rập Xê-út | 26,9 | 40.800 |
| 13. Serie A Brazil | 26,77 | 52.700 |
| 14. UEFA Europa League Quốc tế | 26,75 | 300.200 |
| 15. Copa Sudamericana Quốc tế | 26,72 | 69.000 |
| 16. Ligue 2 Pháp | 26,65 | 23.800 |
| 17. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 26,59 | 35.600 |
| 18. Segunda División Tây Ban Nha | 26,56 | 51.900 |
| 19. K League 1 Hàn Quốc | 26,51 | 32.200 |
| 20. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 26,48 | 43.600 |
Đang hiển thị các giải lớn. Bao gồm mọi giải đấu
Tuổi được lấy từ năm sinh so với mùa giải thi đấu, không lấy từ hồ sơ: hồ sơ mang tuổi hôm nay, con số sẽ lệch cả một thập kỷ với một mùa cũ. Chỉ tính những cầu thủ có ra sân.