Giải nào tung cầu thủ trẻ nhất ra sân?
Tuổi trung bình của những cầu thủ thực sự ra sân, mùa này qua mùa khác. Một giải trẻ thường là một giải bán cầu thủ.
King's Cup (Ả Rập Xê-út) trẻ nhất trong tất cả: trung bình 30,53 tuổi.
| Giải đấu | Tuổi trung bình | Cầu thủ-mùa |
|---|---|---|
| 1. King's Cup Ả Rập Xê-út | 30.53 | 5.900 |
| 2. Cup Hy Lạp | 29.58 | 5.200 |
| 3. Paraense Brazil | 29.04 | 9.200 |
| 4. Super League Trung Quốc | 28.97 | 35.700 |
| 5. Liga Nacional Guatemala | 28.97 | 16.300 |
| 6. Gaúcho - 1 Brazil | 28.81 | 11.400 |
| 7. Thai League 1 Thái Lan | 28.78 | 37.600 |
| 8. Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ Quốc tế | 28.65 | 78.800 |
| 9. Serie A Brazil | 28.55 | 43.300 |
| 10. Cúp bóng đá Liên lục địa Quốc tế | 28.53 | 7.900 |
| 11. Copa Verde Brazil | 28.46 | 36.000 |
| 12. Cúp AFC Quốc tế | 28.41 | 49.200 |
| 13. Serie C Brazil | 28.4 | 35.100 |
| 14. Copa Do Brasil Brazil | 28.38 | 105.000 |
| 15. Paulista - A1 Brazil | 28.31 | 31.100 |
| 16. Primera División Chile | 28.29 | 31.400 |
| 17. Copa Sudamericana Quốc tế | 28.26 | 92.200 |
| 18. Primera División Bolivia | 28.21 | 35.900 |
| 19. Alagoano Brazil | 28.16 | 13.500 |
| 20. Serie B Brazil | 28.16 | 47.400 |
| 21. 1. Division Síp | 28.14 | 25.600 |
| 22. Giải vô địch bóng đá thế giới Quốc tế | 28.12 | 41.500 |
| 23. Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ châu Á Quốc tế | 28.12 | 50.300 |
| 24. Piauiense Brazil | 28.12 | 17.700 |
| 25. UEFA Championship - Women Quốc tế | 28.08 | 5.000 |
| 26. Premier Soccer League Nam Phi | 28.06 | 33.900 |
| 27. J1 League Nhật Bản | 28.01 | 47.300 |
| 28. Carioca - 1 Brazil | 28.01 | 26.700 |
| 29. Copa do Nordeste Brazil | 28 | 47.800 |
| 30. Primera División Peru | 27.88 | 48.600 |
| 31. Vòng loại Cúp Vàng CONCACAF Quốc tế | 27.87 | 9.400 |
| 32. UEFA Conference League Quốc tế | 27.87 | 104.300 |
| 33. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp | 27.87 | 28.100 |
| 34. Cup Kazakhstan | 27.81 | 21.300 |
| 35. Giải bóng đá các ngôi sao Qatar Qatar | 27.8 | 15.800 |
| 36. Baiano - 1 Brazil | 27.78 | 22.300 |
| 37. Pernambucano - 1 Brazil | 27.77 | 20.100 |
| 38. Goiano - 1 Brazil | 27.7 | 29.300 |
| 39. Serie D Brazil | 27.68 | 107.000 |
| 40. Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan Kazakhstan | 27.68 | 27.700 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Tuổi được lấy từ năm sinh so với mùa giải thi đấu, không lấy từ hồ sơ: hồ sơ mang tuổi hôm nay, con số sẽ lệch cả một thập kỷ với một mùa cũ. Chỉ tính những cầu thủ có ra sân.