Giải nào tung cầu thủ trẻ nhất ra sân?
Tuổi trung bình của những cầu thủ thực sự ra sân, mùa này qua mùa khác. Một giải trẻ thường là một giải bán cầu thủ.
Super League (Trung Quốc) trẻ nhất trong tất cả: trung bình 28,94 tuổi.
| Giải đấu | Tuổi trung bình | Cầu thủ-mùa |
|---|---|---|
| 1. Super League Trung Quốc | 28.94 | 36.200 |
| 2. Gaúcho - 1 Brazil | 28.9 | 14.300 |
| 3. MLS All-Star Hoa Kỳ | 28.58 | 5.500 |
| 4. Emir Cup Qatar | 28.16 | 7.000 |
| 5. Copa Do Brasil Brazil | 28.16 | 113.300 |
| 6. Premier League Libya | 28.02 | 13.100 |
| 7. Thai League 1 Thái Lan | 27.95 | 41.500 |
| 8. 1st Division Nam Phi | 27.93 | 33.000 |
| 9. Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ châu Á Quốc tế | 27.92 | 53.600 |
| 10. Copa do Nordeste Brazil | 27.9 | 42.300 |
| 11. J1 League Nhật Bản | 27.89 | 43.000 |
| 12. Copa Verde Brazil | 27.86 | 36.600 |
| 13. Hazfi Cup Iran | 27.86 | 5.800 |
| 14. CONMEBOL Libertadores Femenina Quốc tế | 27.84 | 5.600 |
| 15. FA Cup Malaysia | 27.82 | 22.300 |
| 16. Copa Sudamericana Quốc tế | 27.8 | 90.200 |
| 17. Major League Soccer Hoa Kỳ | 27.79 | 42.700 |
| 18. Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ Quốc tế | 27.79 | 76.300 |
| 19. Senior Shield Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc | 27.65 | 10.800 |
| 20. Cúp AFC Quốc tế | 27.64 | 63.900 |
| 21. Baiano - 1 Brazil | 27.63 | 21.200 |
| 22. Carioca - 1 Brazil | 27.58 | 20.400 |
| 23. CONCACAF Champions Cup Quốc tế | 27.56 | 32.700 |
| 24. Giải bóng đá các ngôi sao Qatar Qatar | 27.53 | 26.600 |
| 25. Cup Nam Phi | 27.53 | 47.000 |
| 26. Paulista - A1 Brazil | 27.5 | 29.000 |
| 27. Primera División Peru | 27.5 | 41.100 |
| 28. Goiano - 1 Brazil | 27.49 | 24.100 |
| 29. Premier League Li-băng | 27.48 | 15.200 |
| 30. Serie C Brazil | 27.47 | 38.400 |
| 31. Leagues Cup Quốc tế | 27.46 | 56.900 |
| 32. Super Cup Ả Rập Xê-út | 27.45 | 6.000 |
| 33. Sergipano Brazil | 27.44 | 22.500 |
| 34. Cup Hy Lạp | 27.43 | 27.200 |
| 35. Coupe Nationale Algeria | 27.39 | 7.600 |
| 36. Cup Ai Cập | 27.39 | 12.000 |
| 37. League Cup Thái Lan | 27.38 | 56.100 |
| 38. K League 1 Hàn Quốc | 27.37 | 33.900 |
| 39. QSL Cup Qatar | 27.37 | 11.700 |
| 40. Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan Kazakhstan | 27.35 | 27.100 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Tuổi được lấy từ năm sinh so với mùa giải thi đấu, không lấy từ hồ sơ: hồ sơ mang tuổi hôm nay, con số sẽ lệch cả một thập kỷ với một mùa cũ. Chỉ tính những cầu thủ có ra sân.