Giải nào tung cầu thủ trẻ nhất ra sân?
Tuổi trung bình của những cầu thủ thực sự ra sân, mùa này qua mùa khác. Một giải trẻ thường là một giải bán cầu thủ.
Primera Division (Guatemala) trẻ nhất trong tất cả — tuổi trung bình: 28.
| Giải đấu | Tuổi trung bình | Cầu thủ-mùa |
|---|---|---|
| 1. Primera Division Guatemala | 28 | 15.400 |
| 2. J1 League Nhật Bản | 27,85 | 43.500 |
| 3. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 27,69 | 26.800 |
| 4. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 27,48 | 36.400 |
| 5. UEFA Champions League Quốc tế | 27,47 | 87.800 |
| 6. Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ châu Á Quốc tế | 27,34 | 82.200 |
| 7. Campionato San Marino | 27,31 | 32.100 |
| 8. Copa Do Brasil Brazil | 27,3 | 118.400 |
| 9. Major League Soccer Hoa Kỳ | 27,19 | 35.300 |
| 10. J2 League Nhật Bản | 27,16 | 57.000 |
| 11. Liga Super Malaysia Malaysia | 27,04 | 27.100 |
| 12. Super League Trung Quốc | 26,95 | 35.200 |
| 13. Serie C Brazil | 26,92 | 47.600 |
| 14. Alagoano Brazil | 26,85 | 18.800 |
| 15. Serie D Brazil | 26,82 | 135.300 |
| 16. J-League Cup Nhật Bản | 26,81 | 36.900 |
| 17. Giải bóng đá ngoại hạng Nga Nga | 26,78 | 33.800 |
| 18. UEFA Europa League Quốc tế | 26,71 | 233.500 |
| 19. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 26,62 | 30.300 |
| 20. Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus Belarus | 26,56 | 26.800 |
| 21. Liga MX Mexico | 26,48 | 42.700 |
| 22. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 26,47 | 33.200 |
| 23. Birinci Dasta Azerbaijan | 26,44 | 5.700 |
| 24. League Cup Singapore | 26,43 | 6.300 |
| 25. Premier Soccer League Nam Phi | 26,4 | 43.600 |
| 26. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 26,4 | 41.400 |
| 27. Taça de Portugal Bồ Đào Nha | 26,37 | 40.300 |
| 28. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 26,36 | 32.300 |
| 29. Serie B Brazil | 26,32 | 51.700 |
| 30. Cúp bóng đá châu Phi Quốc tế | 26,3 | 15.100 |
| 31. Cúp bóng đá Bắc, Trung Mỹ và Caribe Quốc tế | 26,28 | 12.000 |
| 32. Giải bóng đá vô địch quốc gia România Romania | 26,25 | 29.600 |
| 33. Allsvenskan Thụy Điển | 26,25 | 28.300 |
| 34. Crown Prince Cup Ả Rập Xê-út | 26,24 | 6.200 |
| 35. Serie B Italy | 26,22 | 49.500 |
| 36. Cúp AFC Quốc tế | 26,17 | 92.100 |
| 37. Torneo Federal A Argentina | 26,15 | 34.700 |
| 38. Giải bóng đá các ngôi sao Qatar Qatar | 26,15 | 31.000 |
| 39. Championship Anh | 26,13 | 42.200 |
| 40. K3 League Hàn Quốc | 26,08 | 16.700 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Tuổi được lấy từ năm sinh so với mùa giải thi đấu, không lấy từ hồ sơ: hồ sơ mang tuổi hôm nay, con số sẽ lệch cả một thập kỷ với một mùa cũ. Chỉ tính những cầu thủ có ra sân.