Giải nào tung cầu thủ trẻ nhất ra sân?
Tuổi trung bình của những cầu thủ thực sự ra sân, mùa này qua mùa khác. Một giải trẻ thường là một giải bán cầu thủ.
Primera Division (Guatemala) trẻ nhất trong tất cả — tuổi trung bình: 27,25.
| Giải đấu | Tuổi trung bình | Cầu thủ-mùa |
|---|---|---|
| 1. Primera Division Guatemala | 27,25 | 25.500 |
| 2. J1 League Nhật Bản | 26,75 | 42.000 |
| 3. Major League Soccer Hoa Kỳ | 26,56 | 40.400 |
| 4. Serie C Brazil | 26,53 | 52.900 |
| 5. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 26,46 | 36.000 |
| 6. Serie D Brazil | 26,43 | 94.500 |
| 7. J2 League Nhật Bản | 26,37 | 59.100 |
| 8. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 26,31 | 48.100 |
| 9. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 26,27 | 45.300 |
| 10. UEFA Champions League Quốc tế | 26,21 | 125.700 |
| 11. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 25,99 | 50.900 |
| 12. Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus Belarus | 25,99 | 22.500 |
| 13. Coupe de la Ligue Pháp | 25,91 | 58.200 |
| 14. Premier League Ai Cập | 25,88 | 38.800 |
| 15. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 25,84 | 41.900 |
| 16. Primera Division El Salvador | 25,82 | 28.000 |
| 17. League Cup Anh | 25,78 | 122.400 |
| 18. Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam Việt Nam | 25,76 | 8.400 |
| 19. Coupe de France Pháp | 25,69 | 152.400 |
| 20. Giải bóng đá các ngôi sao Qatar Qatar | 25,67 | 28.500 |
| 21. Serie B Brazil | 25,6 | 64.100 |
| 22. J-League Cup Nhật Bản | 25,58 | 20.900 |
| 23. Liga Nacional Honduras | 25,54 | 28.500 |
| 24. DFB Pokal Đức | 25,51 | 91.500 |
| 25. Ligue 1 Algeria | 25,44 | 41.100 |
| 26. FA Cup Anh | 25,42 | 211.800 |
| 27. 2. Lig Thổ Nhĩ Kỳ | 25,36 | 87.300 |
| 28. Primera B Metropolitana Argentina | 25,31 | 63.600 |
| 29. Championship Anh | 25,3 | 50.600 |
| 30. Ligue 2 Pháp | 25,29 | 42.600 |
| 31. 2. Bundesliga Đức | 25,27 | 43.400 |
| 32. Serie A Brazil | 25,26 | 59.800 |
| 33. Giải vô địch bóng đá Ukraina Ukraina | 25,25 | 39.200 |
| 34. NB I Hungary | 25,25 | 36.400 |
| 35. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 25,23 | 16.800 |
| 36. Cup Hy Lạp | 25,22 | 61.200 |
| 37. Cup Ukraina | 25,13 | 79.100 |
| 38. Magyar Kupa Hungary | 25,13 | 45.000 |
| 39. Birinci Dasta Azerbaijan | 25,08 | 19.700 |
| 40. Football League Hy Lạp | 25,07 | 59.600 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Tuổi được lấy từ năm sinh so với mùa giải thi đấu, không lấy từ hồ sơ: hồ sơ mang tuổi hôm nay, con số sẽ lệch cả một thập kỷ với một mùa cũ. Chỉ tính những cầu thủ có ra sân.