Những đội cao nhất ở đâu?
Chiều cao trung bình, tính bằng xentimét, của những cầu thủ đã ra sân.
Giải vô địch bóng đá Đức (Đức) cao nhất — chiều cao trung bình tính bằng xentimét: 184,08.
| Giải đấu | Chiều cao trung bình | Cầu thủ-mùa |
|---|---|---|
| 1. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 184,08 | 36.300 |
| 2. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 184,02 | 44.700 |
| 3. 2. Bundesliga Đức | 183,9 | 34.300 |
| 4. Danish Superliga Đan Mạch | 183,86 | 20.800 |
| 5. DFB Pokal Đức | 183,84 | 83.100 |
| 6. HNL Croatia | 183,58 | 12.600 |
| 7. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 183,43 | 22.700 |
| 8. Coppa Italia Italy | 183,41 | 48.100 |
| 9. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 182,93 | 39.600 |
| 10. Super Liga Serbia | 182,81 | 19.400 |
| 11. Championship Anh | 182,79 | 49.400 |
| 12. Giải vô địch bóng đá Na Uy Na Uy | 182,74 | 24.100 |
| 13. Giải bóng đá ngoại hạng Nga Nga | 182,7 | 34.100 |
| 14. Serie B Italy | 182,67 | 33.800 |
| 15. UEFA Champions League Quốc tế | 182,63 | 112.000 |
| 16. Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ Thụy Sĩ | 182,62 | 24.200 |
| 17. Giải vô địch bóng đá thế giới Quốc tế | 182,61 | 20.000 |
| 18. Giải bóng đá vô địch quốc gia România Romania | 182,51 | 13.700 |
| 19. UEFA Nations League Quốc tế | 182,43 | 12.500 |
| 20. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 182,42 | 36.000 |
Đang hiển thị các giải lớn. Bao gồm mọi giải đấu
Chiều cao ngoài khoảng 140–220 cm bị coi là dữ liệu sai và loại ra.