Những đội cao nhất ở đâu?
Chiều cao trung bình, tính bằng xentimét, của những cầu thủ đã ra sân.
Giải vô địch bóng đá Đức (Đức) cao nhất — chiều cao trung bình tính bằng xentimét: 183,75.
| Giải đấu | Chiều cao trung bình | Cầu thủ-mùa |
|---|---|---|
| 1. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 183,75 | 38.600 |
| 2. 2. Bundesliga Đức | 183,6 | 43.400 |
| 3. DFB Pokal Đức | 183,29 | 84.700 |
| 4. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 182,89 | 16.700 |
| 5. Danish Superliga Đan Mạch | 182,78 | 28.300 |
| 6. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 182,34 | 35.900 |
| 7. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 182,27 | 47.700 |
| 8. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 182,26 | 40.400 |
| 9. Championship Anh | 182 | 49.900 |
| 10. Giải vô địch bóng đá Ukraina Ukraina | 181,89 | 39.000 |
| 11. Eredivisie Hà Lan | 181,87 | 39.200 |
| 12. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 181,8 | 44.300 |
| 13. FA Cup Anh | 181,78 | 171.400 |
| 14. UEFA Champions League Quốc tế | 181,65 | 111.600 |
| 15. Major League Soccer Hoa Kỳ | 181,29 | 39.900 |
| 16. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 181,19 | 38.300 |
| 17. Ligue 2 Pháp | 181,14 | 40.900 |
| 18. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp | 181,12 | 15.500 |
| 19. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Scotland | 180,89 | 24.600 |
| 20. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 180,64 | 50.900 |
Đang hiển thị các giải lớn. Bao gồm mọi giải đấu
Chiều cao ngoài khoảng 140–220 cm bị coi là dữ liệu sai và loại ra.