Những đội cao nhất ở đâu?
Chiều cao trung bình, tính bằng xentimét, của những cầu thủ đã ra sân.
2. Bundesliga (Đức) cao nhất — chiều cao trung bình tính bằng xentimét: 183,61.
| Giải đấu | Chiều cao trung bình | Cầu thủ-mùa |
|---|---|---|
| 1. 2. Bundesliga Đức | 183,61 | 42.800 |
| 2. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 183,61 | 41.200 |
| 3. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 183,19 | 17.000 |
| 4. DFB Pokal Đức | 183,09 | 90.400 |
| 5. Danish Superliga Đan Mạch | 182,68 | 27.200 |
| 6. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 182,63 | 45.400 |
| 7. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 182,63 | 40.000 |
| 8. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 182,16 | 52.200 |
| 9. Eredivisie Hà Lan | 182,14 | 42.000 |
| 10. Giải vô địch bóng đá Ukraina Ukraina | 182,03 | 43.700 |
| 11. Championship Anh | 181,91 | 51.600 |
| 12. FA Cup Anh | 181,87 | 175.000 |
| 13. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp | 181,82 | 15.700 |
| 14. UEFA Champions League Quốc tế | 181,67 | 122.600 |
| 15. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 181,44 | 45.100 |
| 16. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 181,21 | 40.800 |
| 17. Ligue 2 Pháp | 181,09 | 43.000 |
| 18. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 180,95 | 39.500 |
| 19. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Scotland | 180,95 | 26.700 |
| 20. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 180,91 | 20.300 |
Đang hiển thị các giải lớn. Bao gồm mọi giải đấu
Chiều cao ngoài khoảng 140–220 cm bị coi là dữ liệu sai và loại ra.