Những đội cao nhất ở đâu?
Chiều cao trung bình, tính bằng xentimét, của những cầu thủ đã ra sân.
Giải vô địch bóng đá Đức (Đức) cao nhất — chiều cao trung bình tính bằng xentimét: 183,66.
| Giải đấu | Chiều cao trung bình | Cầu thủ-mùa |
|---|---|---|
| 1. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 183,66 | 34.900 |
| 2. Danish Superliga Đan Mạch | 183,52 | 26.700 |
| 3. 2. Bundesliga Đức | 183,4 | 43.300 |
| 4. DFB Pokal Đức | 183,27 | 84.200 |
| 5. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 182,66 | 39.100 |
| 6. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 182,59 | 37.000 |
| 7. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 182,39 | 43.800 |
| 8. Eredivisie Hà Lan | 182,28 | 39.300 |
| 9. Championship Anh | 182,2 | 53.300 |
| 10. FA Cup Anh | 182,09 | 174.100 |
| 11. UEFA Europa League Quốc tế | 181,89 | 266.300 |
| 12. Giải vô địch bóng đá Ukraina Ukraina | 181,81 | 38.100 |
| 13. UEFA Champions League Quốc tế | 181,8 | 114.100 |
| 14. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 181,75 | 42.900 |
| 15. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 181,6 | 44.400 |
| 16. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 181,49 | 19.400 |
| 17. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 181,33 | 33.900 |
| 18. Major League Soccer Hoa Kỳ | 181,24 | 36.400 |
| 19. Giải vô địch bóng đá thế giới Quốc tế | 181,18 | 26.100 |
| 20. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp | 181,16 | 22.500 |
Đang hiển thị các giải lớn. Bao gồm mọi giải đấu
Chiều cao ngoài khoảng 140–220 cm bị coi là dữ liệu sai và loại ra.