Những đội cao nhất ở đâu?
Chiều cao trung bình, tính bằng xentimét, của những cầu thủ đã ra sân.
Giải vô địch bóng đá Đức (Đức) cao nhất — chiều cao trung bình tính bằng xentimét: 183,6.
| Giải đấu | Chiều cao trung bình | Cầu thủ-mùa |
|---|---|---|
| 1. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 183,6 | 42.400 |
| 2. 2. Bundesliga Đức | 183,46 | 43.900 |
| 3. DFB Pokal Đức | 183,45 | 88.300 |
| 4. Danish Superliga Đan Mạch | 183,18 | 28.300 |
| 5. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 182,75 | 42.900 |
| 6. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 182,66 | 49.300 |
| 7. Championship Anh | 182,54 | 58.600 |
| 8. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 182,49 | 18.100 |
| 9. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 182,48 | 38.800 |
| 10. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp | 182,11 | 22.700 |
| 11. Giải vô địch bóng đá Ukraina Ukraina | 181,98 | 41.400 |
| 12. UEFA Champions League Quốc tế | 181,92 | 121.200 |
| 13. FA Cup Anh | 181,91 | 177.900 |
| 14. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 181,82 | 46.000 |
| 15. Eredivisie Hà Lan | 181,73 | 42.500 |
| 16. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 181,54 | 41.600 |
| 17. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Scotland | 181,14 | 24.100 |
| 18. Major League Soccer Hoa Kỳ | 181,14 | 42.700 |
| 19. Ligue 2 Pháp | 180,96 | 48.600 |
| 20. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 180,73 | 43.700 |
Đang hiển thị các giải lớn. Bao gồm mọi giải đấu
Chiều cao ngoài khoảng 140–220 cm bị coi là dữ liệu sai và loại ra.