Những đội cao nhất ở đâu?
Chiều cao trung bình, tính bằng xentimét, của những cầu thủ đã ra sân.
2. Bundesliga (Đức) cao nhất — chiều cao trung bình tính bằng xentimét: 184,33.
| Giải đấu | Chiều cao trung bình | Cầu thủ-mùa |
|---|---|---|
| 1. 2. Bundesliga Đức | 184,33 | 31.100 |
| 2. HNL Croatia | 184,25 | 13.300 |
| 3. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 183,99 | 22.200 |
| 4. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 183,92 | 28.900 |
| 5. DFB Pokal Đức | 183,59 | 72.400 |
| 6. Giải vô địch bóng đá Na Uy Na Uy | 183,52 | 20.300 |
| 7. Super Liga Serbia | 183,52 | 25.800 |
| 8. Danish Superliga Đan Mạch | 183,23 | 23.100 |
| 9. Giải bóng đá ngoại hạng Nga Nga | 183,1 | 28.100 |
| 10. Coppa Italia Italy | 183,08 | 50.800 |
| 11. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 182,91 | 17.700 |
| 12. Championship Anh | 182,88 | 41.200 |
| 13. Giải vô địch bóng đá Ba Lan Ba Lan | 182,77 | 39.100 |
| 14. Serie B Italy | 182,77 | 45.200 |
| 15. Allsvenskan Thụy Điển | 182,68 | 27.300 |
| 16. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 182,61 | 24.100 |
| 17. Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ Thụy Sĩ | 182,58 | 20.600 |
| 18. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 182,52 | 35.500 |
| 19. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Scotland | 182,38 | 19.000 |
| 20. FA Cup Anh | 182,13 | 181.100 |
Đang hiển thị các giải lớn. Bao gồm mọi giải đấu
Chiều cao ngoài khoảng 140–220 cm bị coi là dữ liệu sai và loại ra.