Những đội cao nhất ở đâu?
Chiều cao trung bình, tính bằng xentimét, của những cầu thủ đã ra sân.
Giải vô địch bóng đá Đức (Đức) cao nhất — chiều cao trung bình tính bằng xentimét: 184,11.
| Giải đấu | Chiều cao trung bình | Cầu thủ-mùa |
|---|---|---|
| 1. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 184,11 | 39.600 |
| 2. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 182,76 | 41.800 |
| 3. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 182,64 | 39.400 |
| 4. Eredivisie Hà Lan | 182,5 | 40.200 |
| 5. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 182,17 | 44.200 |
| 6. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 181,27 | 45.200 |
| 7. Giải vô địch bóng đá thế giới Quốc tế | 181,2 | 36.700 |
| 8. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Scotland | 181,16 | 26.300 |
| 9. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 181,05 | 38.900 |
| 10. Ligue 2 Pháp | 180,86 | 48.900 |
| 11. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 180,78 | 51.700 |
| 12. Serie A Brazil | 179,75 | 65.000 |
Đang hiển thị các giải lớn. Bao gồm mọi giải đấu
Chiều cao ngoài khoảng 140–220 cm bị coi là dữ liệu sai và loại ra.