Những đội cao nhất ở đâu?
Chiều cao trung bình, tính bằng xentimét, của những cầu thủ đã ra sân.
Giải vô địch bóng đá Ý (Italy) cao nhất — chiều cao trung bình tính bằng xentimét: 183,78.
| Giải đấu | Chiều cao trung bình | Cầu thủ-mùa |
|---|---|---|
| 1. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 183,78 | 42.800 |
| 2. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 183,63 | 12.200 |
| 3. 2. Bundesliga Đức | 183,62 | 37.400 |
| 4. Danish Superliga Đan Mạch | 183,58 | 31.300 |
| 5. Giải vô địch bóng đá Na Uy Na Uy | 183,45 | 26.100 |
| 6. DFB Pokal Đức | 183,28 | 64.300 |
| 7. HNL Croatia | 183,14 | 18.700 |
| 8. Super Liga Serbia | 183,07 | 31.000 |
| 9. Giải bóng đá ngoại hạng Nga Nga | 182,73 | 37.400 |
| 10. Giải vô địch bóng đá Ba Lan Ba Lan | 182,68 | 34.600 |
| 11. Coppa Italia Italy | 182,63 | 81.800 |
| 12. Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ Thụy Sĩ | 182,56 | 26.100 |
| 13. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 182,54 | 33.000 |
| 14. Serie B Italy | 182,52 | 47.000 |
| 15. Allsvenskan Thụy Điển | 182,5 | 30.200 |
| 16. Championship Anh | 182,41 | 46.800 |
| 17. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 182,26 | 22.300 |
| 18. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 182,23 | 35.500 |
| 19. UEFA Champions League Quốc tế | 182,1 | 104.500 |
| 20. FA Cup Anh | 182,08 | 188.000 |
Đang hiển thị các giải lớn. Bao gồm mọi giải đấu
Chiều cao ngoài khoảng 140–220 cm bị coi là dữ liệu sai và loại ra.