Những đội cao nhất ở đâu?
Chiều cao trung bình, tính bằng xentimét, của những cầu thủ đã ra sân.
Giải vô địch bóng đá Ý (Italy) cao nhất — chiều cao trung bình tính bằng xentimét: 184,99.
| Giải đấu | Chiều cao trung bình | Cầu thủ-mùa |
|---|---|---|
| 1. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 184,99 | 29.900 |
| 2. Danish Superliga Đan Mạch | 184,29 | 18.800 |
| 3. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 184,27 | 26.100 |
| 4. 2. Bundesliga Đức | 184,11 | 34.800 |
| 5. Coppa Italia Italy | 183,93 | 46.800 |
| 6. DFB Pokal Đức | 183,75 | 68.900 |
| 7. Giải vô địch bóng đá Na Uy Na Uy | 183,59 | 14.800 |
| 8. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 183,52 | 18.500 |
| 9. Super Liga Serbia | 183,26 | 20.700 |
| 10. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 183,17 | 27.000 |
| 11. Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ Thụy Sĩ | 183,07 | 20.800 |
| 12. Serie B Italy | 183,06 | 36.700 |
| 13. HNL Croatia | 182,71 | 11.700 |
| 14. Giải bóng đá ngoại hạng Nga Nga | 182,67 | 37.000 |
| 15. UEFA Champions League Quốc tế | 182,64 | 68.500 |
| 16. UEFA Europa League Quốc tế | 182,62 | 51.400 |
| 17. Championship Anh | 182,55 | 37.000 |
| 18. Giải vô địch bóng đá Ba Lan Ba Lan | 182,55 | 34.700 |
| 19. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 182,47 | 30.500 |
| 20. Allsvenskan Thụy Điển | 182,46 | 22.200 |
Đang hiển thị các giải lớn. Bao gồm mọi giải đấu
Chiều cao ngoài khoảng 140–220 cm bị coi là dữ liệu sai và loại ra.