Ligatable
Tiếng Việt
English Español Português Bahasa Indonesia العربية Français Türkçe Deutsch Italiano Tiếng Việt ไทย Українська

Những đội cao nhất ở đâu?

Chiều cao trung bình, tính bằng xentimét, của những cầu thủ đã ra sân.

DBU Pokalen (Đan Mạch) cao nhất — chiều cao trung bình tính bằng xentimét: 184,16.

Những đội cao nhất ở đâu?
Giải đấuChiều cao trung bìnhCầu thủ-mùa
1. DBU Pokalen Đan Mạch 184,16 8.600
2. Giải vô địch bóng đá Đức Đức 183,66 34.900
3. Danish Superliga Đan Mạch 183,52 26.700
4. 1. Division Đan Mạch 183,46 19.200
5. 2. Bundesliga Đức 183,4 43.300
6. DFB Pokal Đức 183,27 84.200
7. NB II Hungary 182,87 18.800
8. Conference Premier Anh 182,78 26.100
9. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh 182,66 39.100
10. 3. Liga Đức 182,65 51.800
11. NB I Hungary 182,61 37.700
12. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ 182,59 37.000
13. Superliga Albania 182,46 8.000
14. Giải vô địch bóng đá Ý Italy 182,39 43.800
15. Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan Kazakhstan 182,38 9.500
16. Magyar Kupa Hungary 182,31 18.900
17. Eredivisie Hà Lan 182,28 39.300
18. Championship Anh 182,2 53.300
19. Football League Trophy Anh 182,19 41.200
20. Ligue 1 Tunisia 182,18 13.200
21. League Cup Anh 182,13 112.900
22. FA Cup Anh 182,09 174.100
23. Giải bóng đá hạng ba Anh Anh 182,07 62.900
24. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo Áo 181,93 11.800
25. Veikkausliiga Phần Lan 181,9 20.200
26. UEFA Europa League Quốc tế 181,89 266.300
27. FA Trophy Anh 181,86 55.200
28. League One Anh 181,83 58.100
29. Giải vô địch bóng đá Ukraina Ukraina 181,81 38.100
30. UEFA Champions League Quốc tế 181,8 114.100
31. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ 181,75 42.900
32. Meistriliiga Estonia 181,72 11.600
33. Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva Litva 181,62 19.400
34. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha 181,6 44.400
35. Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia Latvia 181,57 22.000
36. Championnat National Pháp 181,52 22.300
37. 1. Division Belarus 181,52 12.600
38. Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus Belarus 181,5 19.100
39. Giải vô địch bóng đá Áo Áo 181,49 19.400
40. Kakkonen - Lohko C Phần Lan 181,36 25.100

Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn

Chiều cao ngoài khoảng 140–220 cm bị coi là dữ liệu sai và loại ra.

Trang trận đấu