Ligatable
Tiếng Việt
English Español Português Bahasa Indonesia العربية Français Türkçe Deutsch Italiano Tiếng Việt ไทย Українська

Những đội cao nhất ở đâu?

Chiều cao trung bình, tính bằng xentimét, của những cầu thủ đã ra sân.

Giải vô địch bóng đá Đức (Đức) cao nhất — chiều cao trung bình tính bằng xentimét: 183,6.

Những đội cao nhất ở đâu?
Giải đấuChiều cao trung bìnhCầu thủ-mùa
1. Giải vô địch bóng đá Đức Đức 183,6 42.400
2. 1. Division Đan Mạch 183,56 17.700
3. 2. Bundesliga Đức 183,46 43.900
4. DFB Pokal Đức 183,45 88.300
5. DBU Pokalen Đan Mạch 183,35 8.000
6. Danish Superliga Đan Mạch 183,18 28.300
7. NB I Hungary 182,88 35.700
8. 3. Liga Đức 182,79 51.000
9. Magyar Kupa Hungary 182,77 33.300
10. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh 182,75 42.900
11. Conference Premier Anh 182,74 27.000
12. Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan Kazakhstan 182,69 7.700
13. Giải vô địch bóng đá Ý Italy 182,66 49.300
14. Championship Anh 182,54 58.600
15. Giải vô địch bóng đá Áo Áo 182,49 18.100
16. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ 182,48 38.800
17. NB II Hungary 182,37 19.200
18. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp 182,11 22.700
19. League Cup Anh 182,06 126.400
20. Giải vô địch bóng đá Ukraina Ukraina 181,98 41.400
21. Superliga Albania 181,97 7.500
22. Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva Litva 181,97 18.600
23. Football League Trophy Anh 181,93 40.300
24. UEFA Champions League Quốc tế 181,92 121.200
25. FA Cup Anh 181,91 177.900
26. Giải bóng đá hạng ba Anh Anh 181,86 54.700
27. Ligue 1 Tunisia 181,86 14.800
28. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ 181,82 46.000
29. FA Trophy Anh 181,8 48.800
30. Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus Belarus 181,78 21.200
31. Eredivisie Hà Lan 181,73 42.500
32. League One Anh 181,67 61.000
33. Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia Latvia 181,63 20.800
34. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha 181,54 41.600
35. 1. Division Belarus 181,51 11.100
36. Veikkausliiga Phần Lan 181,44 20.200
37. Meistriliiga Estonia 181,44 12.800
38. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo Áo 181,38 10.400
39. Cup Áo 181,36 56.800
40. Cup Hy Lạp 181,33 46.300

Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn

Chiều cao ngoài khoảng 140–220 cm bị coi là dữ liệu sai và loại ra.

Trang trận đấu