Một đội đáp trả nhanh đến mức nào?
Tỷ lệ bàn thắng đáp trả đối thủ trong vòng mười phút, thước đo của một giải không chịu an phận.
Division 2 - Västra Götaland (Thụy Điển) đáp trả nhanh nhất: 16,6% số bàn trả lời đối thủ trong vòng mười phút.
| Giải đấu | Đáp trả trong 10′ | Bàn thắng |
|---|---|---|
| 1. Division 2 - Västra Götaland Thụy Điển | 16.6% | 590 |
| 2. U18 Premier League - South Anh | 16.1% | 641 |
| 3. 3. Division - Girone 1 Na Uy | 15.9% | 797 |
| 4. Giải bóng đá ngoại hạng Mông Cổ Mông Cổ | 15.3% | 635 |
| 5. U18 Premier League - North Anh | 15.1% | 708 |
| 6. South Australia NPL Úc | 14.8% | 492 |
| 7. Regionalliga Sud-Ouest Đức | 14.8% | 944 |
| 8. 1. Liga U19 Séc | 14.8% | 850 |
| 9. Central Youth League Ba Lan | 14.8% | 560 |
| 10. National League - Northern New Zealand | 14.7% | 468 |
| 11. I-League Ấn Độ | 14.6% | 418 |
| 12. Oberliga - Bremen Đức | 14.5% | 970 |
| 13. Oberliga - Nordost-Süd Đức | 14.5% | 830 |
| 14. Oberliga - Mittelrhein Đức | 14.3% | 463 |
| 15. 1. deild karla Iceland | 14.3% | 435 |
| 16. National 3 - Group H Pháp | 14.2% | 534 |
| 17. A-League Women Úc | 14.2% | 436 |
| 18. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 14.1% | 573 |
| 19. Oberliga - Schleswig-Holstein Đức | 13.9% | 940 |
| 20. 3. Division - Girone 3 Na Uy | 13.9% | 743 |
| 21. Brasileiro U20 A Brazil | 13.8% | 622 |
| 22. 1. Liga Promotion Thụy Sĩ | 13.7% | 934 |
| 23. Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore Singapore | 13.7% | 613 |
| 24. Second League - Group 2 Nga | 13.7% | 717 |
| 25. Oberliga - Niedersachsen Đức | 13.6% | 863 |
| 26. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 13.5% | 422 |
| 27. MLS Next Pro Hoa Kỳ | 13.5% | 1.440 |
| 28. Ykkönen Phần Lan | 13.4% | 566 |
| 29. Kakkonen - Lohko B Phần Lan | 13.4% | 448 |
| 30. NB III - Northeast Hungary | 13.4% | 509 |
| 31. Ettan - Norra Thụy Điển | 13.3% | 798 |
| 32. Western Australia NPL Úc | 13.3% | 497 |
| 33. Second NL Croatia | 13.2% | 659 |
| 34. Major League Soccer Hoa Kỳ | 13.2% | 1.625 |
| 35. National 3 - Group E Pháp | 13.1% | 536 |
| 36. Segunda División Peru | 13.1% | 498 |
| 37. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Xứ Wales | 13.1% | 590 |
| 38. Giải Professional Development League Anh | 13% | 1.312 |
| 39. Regionalliga - Ost Áo | 13% | 752 |
| 40. National 3 - Group B Pháp | 13% | 453 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Mỗi bàn thắng được so với bàn liền trước trong cùng trận. Bàn đầu tiên của một trận không thể là đáp trả và chỉ nằm ở mẫu số.