Một đội đáp trả nhanh đến mức nào?
Tỷ lệ bàn thắng đáp trả đối thủ trong vòng mười phút, thước đo của một giải không chịu an phận.
3. Division - Girone 1 (Na Uy) đáp trả nhanh nhất: 15,3% số bàn trả lời đối thủ trong vòng mười phút.
| Giải đấu | Đáp trả trong 10′ | Bàn thắng |
|---|---|---|
| 1. 3. Division - Girone 1 Na Uy | 15.3% | 2.983 |
| 2. Reserve Pro League Bỉ | 14.5% | 2.484 |
| 3. U18 Premier League - South Anh | 14.3% | 4.420 |
| 4. 1. Liga Promotion Thụy Sĩ | 14% | 5.076 |
| 5. 3. Division - Girone 3 Na Uy | 13.9% | 2.918 |
| 6. Central Youth League Ba Lan | 13.9% | 2.195 |
| 7. U18 Premier League - North Anh | 13.9% | 4.092 |
| 8. Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore Singapore | 13.7% | 3.780 |
| 9. 3. Division - Girone 5 Na Uy | 13.6% | 2.936 |
| 10. Oberliga - Bremen Đức | 13.5% | 3.084 |
| 11. Oberliga - Nordost-Süd Đức | 13.5% | 2.466 |
| 12. MLS Next Pro Hoa Kỳ | 13.5% | 5.708 |
| 13. Giải vô địch bóng đá Iceland Iceland | 13.5% | 4.746 |
| 14. 3. Division - Girone 4 Na Uy | 13.4% | 2.963 |
| 15. Oberliga - Hamburg Đức | 13.4% | 3.771 |
| 16. 3. Division - Girone 6 Na Uy | 13.4% | 2.946 |
| 17. Oberliga - Schleswig-Holstein Đức | 13.4% | 2.891 |
| 18. Oberliga - Niedersachsen Đức | 13.2% | 2.847 |
| 19. South Australia NPL Úc | 13.1% | 3.068 |
| 20. 1. deild karla Iceland | 13.1% | 4.114 |
| 21. Oberliga - Hessen Đức | 13% | 3.054 |
| 22. Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | 12.9% | 7.676 |
| 23. Giải bóng đá ngoại hạng Mông Cổ Mông Cổ | 12.9% | 2.521 |
| 24. Indian Super League Ấn Độ | 12.9% | 2.393 |
| 25. Premier League 2 Division One Anh | 12.9% | 6.877 |
| 26. Giải Professional Development League Anh | 12.9% | 5.569 |
| 27. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 12.9% | 2.074 |
| 28. 1. Liga U19 Séc | 12.9% | 4.467 |
| 29. C-League Campuchia | 12.8% | 2.597 |
| 30. Queensland NPL Úc | 12.8% | 3.255 |
| 31. 1. Division Na Uy | 12.8% | 7.771 |
| 32. Ettan - Norra Thụy Điển | 12.7% | 7.498 |
| 33. Diski Challenge Nam Phi | 12.7% | 2.415 |
| 34. 3. liga - CFL A Séc | 12.7% | 4.205 |
| 35. Kakkonen - Lohko B Phần Lan | 12.6% | 3.966 |
| 36. Oberliga - Rheinland-Pfalz / Saar Đức | 12.6% | 2.804 |
| 37. I-League Ấn Độ | 12.6% | 2.330 |
| 38. 2. deild karla Iceland | 12.5% | 2.515 |
| 39. 2. Division - Group 1 Na Uy | 12.5% | 4.092 |
| 40. II liga Ba Lan | 12.4% | 6.347 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Mỗi bàn thắng được so với bàn liền trước trong cùng trận. Bàn đầu tiên của một trận không thể là đáp trả và chỉ nằm ở mẫu số.