Một đội đáp trả nhanh đến mức nào?
Tỷ lệ bàn thắng đáp trả đối thủ trong vòng mười phút, thước đo của một giải không chịu an phận.
3. Division - Girone 1 (Na Uy) đáp trả nhanh nhất: 15% số bàn trả lời đối thủ trong vòng mười phút.
| Giải đấu | Đáp trả trong 10′ | Bàn thắng |
|---|---|---|
| 1. 3. Division - Girone 1 Na Uy | 15% | 3.558 |
| 2. 3. Division - Girone 3 Na Uy | 14,8% | 3.493 |
| 3. Reserve Pro League Bỉ | 14,6% | 2.569 |
| 4. U18 Premier League - South Anh | 14,4% | 4.592 |
| 5. Central Youth League Ba Lan | 14,1% | 2.359 |
| 6. 1. Liga Promotion Thụy Sĩ | 14% | 5.186 |
| 7. 3. Division - Girone 5 Na Uy | 13,8% | 3.554 |
| 8. Giải vô địch bóng đá Iceland Iceland | 13,8% | 5.176 |
| 9. U18 Premier League - North Anh | 13,8% | 4.220 |
| 10. Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore Singapore | 13,6% | 3.849 |
| 11. Oberliga - Bremen Đức | 13,5% | 3.084 |
| 12. Oberliga - Nordost-Süd Đức | 13,5% | 2.466 |
| 13. Oberliga - Hamburg Đức | 13,4% | 3.771 |
| 14. MLS Next Pro Hoa Kỳ | 13,4% | 6.572 |
| 15. Oberliga - Schleswig-Holstein Đức | 13,4% | 2.891 |
| 16. 3. Division - Girone 6 Na Uy | 13,3% | 3.500 |
| 17. Oberliga - Niedersachsen Đức | 13,2% | 2.847 |
| 18. 1. deild karla Iceland | 13,2% | 4.355 |
| 19. 3. Division - Girone 4 Na Uy | 13,2% | 3.483 |
| 20. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 13,1% | 2.186 |
| 21. Oberliga - Hessen Đức | 13% | 3.054 |
| 22. Premier League 2 Division One Anh | 13% | 7.038 |
| 23. Giải bóng đá ngoại hạng Mông Cổ Mông Cổ | 13% | 2.764 |
| 24. South Australia NPL Úc | 13% | 3.428 |
| 25. Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | 12,9% | 7.701 |
| 26. Giải Professional Development League Anh | 12,9% | 5.709 |
| 27. Indian Super League Ấn Độ | 12,8% | 2.454 |
| 28. 3. liga - CFL A Séc | 12,8% | 4.411 |
| 29. 1. Division Na Uy | 12,8% | 8.394 |
| 30. Queensland NPL Úc | 12,8% | 3.638 |
| 31. 1. Liga U19 Séc | 12,7% | 4.649 |
| 32. 2. deild karla Iceland | 12,7% | 2.702 |
| 33. Diski Challenge Nam Phi | 12,7% | 2.415 |
| 34. C-League Campuchia | 12,7% | 2.659 |
| 35. Ettan - Norra Thụy Điển | 12,7% | 8.065 |
| 36. Oberliga - Rheinland-Pfalz / Saar Đức | 12,6% | 2.804 |
| 37. I-League Ấn Độ | 12,6% | 2.342 |
| 38. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Quần đảo Faroe Quần đảo Faroe | 12,5% | 2.880 |
| 39. 3. Division - Girone 2 Na Uy | 12,5% | 3.502 |
| 40. Western Australia NPL Úc | 12,5% | 3.433 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Mỗi bàn thắng được so với bàn liền trước trong cùng trận. Bàn đầu tiên của một trận không thể là đáp trả và chỉ nằm ở mẫu số.