Một đội đáp trả nhanh đến mức nào?
Tỷ lệ bàn thắng đáp trả đối thủ trong vòng mười phút, thước đo của một giải không chịu an phận.
Reserve Pro League (Bỉ) đáp trả nhanh nhất: 16,7% số bàn trả lời đối thủ trong vòng mười phút.
| Giải đấu | Đáp trả trong 10′ | Bàn thắng |
|---|---|---|
| 1. Reserve Pro League Bỉ | 16.7% | 671 |
| 2. National League - Central New Zealand | 16.5% | 419 |
| 3. U18 Premier League - North Anh | 15.6% | 629 |
| 4. Central Youth League Ba Lan | 15.3% | 658 |
| 5. Western Australia NPL Úc | 15.3% | 497 |
| 6. U18 Premier League - South Anh | 15.3% | 739 |
| 7. Ykkönen Phần Lan | 14.9% | 476 |
| 8. Oberliga - Hamburg Đức | 14.6% | 1.237 |
| 9. National 3 - Group F Pháp | 14.5% | 502 |
| 10. Oberliga - Hessen Đức | 14.5% | 863 |
| 11. 3. Division - Girone 3 Na Uy | 14.5% | 470 |
| 12. Giải vô địch bóng đá Iceland Iceland | 14.5% | 560 |
| 13. 1. deild karla Iceland | 14.5% | 491 |
| 14. 3. liga - CFL A Séc | 14.4% | 789 |
| 15. Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore Singapore | 14.4% | 452 |
| 16. Giải bóng đá các ngôi sao Qatar Qatar | 14.3% | 482 |
| 17. Kakkonen - Lohko B Phần Lan | 14.1% | 475 |
| 18. National 3 - Group E Pháp | 14% | 571 |
| 19. USL League One Hoa Kỳ | 14% | 586 |
| 20. C-League Campuchia | 14% | 508 |
| 21. 1. Liga Promotion Thụy Sĩ | 14% | 1.002 |
| 22. Premier League 2 Division One Anh | 13.8% | 1.095 |
| 23. Oberliga - Schleswig-Holstein Đức | 13.8% | 885 |
| 24. Oberliga - Nordost-Süd Đức | 13.7% | 816 |
| 25. Non League Premier - Southern South Anh | 13.5% | 1.515 |
| 26. 1. Liga Classic - Group 1 Thụy Sĩ | 13.5% | 503 |
| 27. Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | 13.5% | 624 |
| 28. Esiliiga A Estonia | 13.4% | 677 |
| 29. 3. Division - Girone 1 Na Uy | 13.3% | 503 |
| 30. II liga Ba Lan | 13.3% | 811 |
| 31. 1st Division Albania | 13.3% | 542 |
| 32. Campionato Primavera - 2 Italy | 13.3% | 866 |
| 33. 3. Division - Girone 5 Na Uy | 13.2% | 529 |
| 34. III Liga - Group 2 Ba Lan | 13.2% | 577 |
| 35. Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus Belarus | 13.2% | 577 |
| 36. Kakkonen - Lohko A Phần Lan | 13.1% | 434 |
| 37. Division 1 Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | 13.1% | 770 |
| 38. Liga Nacional Honduras | 13.1% | 528 |
| 39. Giải vô địch bóng đá Na Uy Na Uy | 13% | 752 |
| 40. Primera División Venezuela | 13% | 546 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Mỗi bàn thắng được so với bàn liền trước trong cùng trận. Bàn đầu tiên của một trận không thể là đáp trả và chỉ nằm ở mẫu số.