Một đội đáp trả nhanh đến mức nào?
Tỷ lệ bàn thắng đáp trả đối thủ trong vòng mười phút, thước đo của một giải không chịu an phận.
Meistaradeildin (Quần đảo Faroe) đáp trả nhanh nhất: 14,3% số bàn trả lời đối thủ trong vòng mười phút.
| Giải đấu | Đáp trả trong 10′ | Bàn thắng |
|---|---|---|
| 1. Meistaradeildin Quần đảo Faroe | 14.3% | 412 |
| 2. Serie C Brazil | 13.5% | 490 |
| 3. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 13.4% | 880 |
| 4. Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | 13.4% | 629 |
| 5. Premier League Li-băng | 13.3% | 445 |
| 6. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 13.2% | 1.063 |
| 7. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 12.9% | 1.066 |
| 8. Eredivisie Hà Lan | 12.5% | 979 |
| 9. Major League Soccer Hoa Kỳ | 12.4% | 888 |
| 10. Conference Premier Anh | 12.1% | 1.592 |
| 11. Esiliiga A Estonia | 12.1% | 639 |
| 12. Primera División Venezuela | 11.9% | 763 |
| 13. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 11.9% | 898 |
| 14. Championnat National Pháp | 11.9% | 907 |
| 15. J1 League Nhật Bản | 11.9% | 849 |
| 16. Serie B Brazil | 11.8% | 1.055 |
| 17. Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva Litva | 11.8% | 515 |
| 18. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 11.8% | 744 |
| 19. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Xứ Wales | 11.8% | 677 |
| 20. Danish Superliga Đan Mạch | 11.8% | 561 |
| 21. Veikkausliiga Phần Lan | 11.6% | 533 |
| 22. Liga Pro Serie B Ecuador | 11.6% | 508 |
| 23. 1. Division Đan Mạch | 11.5% | 470 |
| 24. Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam Việt Nam | 11.4% | 516 |
| 25. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 11.4% | 1.000 |
| 26. Superliga Albania | 11.4% | 413 |
| 27. Giải bóng đá hạng ba Anh Anh | 11.4% | 1.406 |
| 28. NB I Hungary | 11.3% | 637 |
| 29. Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia Latvia | 11.1% | 494 |
| 30. Liga Nacional Honduras | 11.1% | 487 |
| 31. Erovnuli Liga 2 Georgia | 11% | 1.185 |
| 32. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 10.9% | 541 |
| 33. Persha Liga Ukraina | 10.9% | 689 |
| 34. 2. Bundesliga Đức | 10.9% | 782 |
| 35. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 10.8% | 738 |
| 36. Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan Azerbaijan | 10.8% | 446 |
| 37. FA Cup Anh | 10.8% | 567 |
| 38. 1st Division Albania | 10.8% | 502 |
| 39. Regionalliga - Mitte Áo | 10.7% | 428 |
| 40. Serie A Brazil | 10.7% | 940 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Mỗi bàn thắng được so với bàn liền trước trong cùng trận. Bàn đầu tiên của một trận không thể là đáp trả và chỉ nằm ở mẫu số.