Một đội đáp trả nhanh đến mức nào?
Tỷ lệ bàn thắng đáp trả đối thủ trong vòng mười phút, thước đo của một giải không chịu an phận.
3. Division - Girone 3 (Na Uy) đáp trả nhanh nhất: 18% số bàn trả lời đối thủ trong vòng mười phút.
| Giải đấu | Đáp trả trong 10′ | Bàn thắng |
|---|---|---|
| 1. 3. Division - Girone 3 Na Uy | 18% | 793 |
| 2. Giải vô địch bóng đá Iceland Iceland | 16,9% | 646 |
| 3. Eerste Divisie Hà Lan | 16,4% | 464 |
| 4. 3. Division - Girone 1 Na Uy | 15,7% | 809 |
| 5. Northern NSW NPL Úc | 15,2% | 508 |
| 6. 3. Division - Girone 2 Na Uy | 15,1% | 790 |
| 7. III Liga - Group 2 Ba Lan | 15% | 421 |
| 8. Ettan - Södra Thụy Điển | 14,8% | 735 |
| 9. Western Australia NPL Úc | 14,7% | 503 |
| 10. 2. Lig Thổ Nhĩ Kỳ | 14,7% | 491 |
| 11. Regionalliga - Nord Đức | 14,7% | 539 |
| 12. Nasjonal U19 Champions League Na Uy | 14,6% | 568 |
| 13. 3. Division - Girone 5 Na Uy | 14,6% | 843 |
| 14. New South Wales NPL 2 Úc | 14,4% | 807 |
| 15. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Quần đảo Faroe Quần đảo Faroe | 14,4% | 557 |
| 16. III Liga - Group 1 Ba Lan | 14,3% | 419 |
| 17. Esiliiga B Estonia | 14,3% | 728 |
| 18. Liga MX Mexico | 14,3% | 406 |
| 19. Youth Championship Nga | 14,2% | 839 |
| 20. FAW Championship Xứ Wales | 14,1% | 518 |
| 21. Kakkonen - Lohko A Phần Lan | 14,1% | 448 |
| 22. Football League - Lowland League Scotland | 14% | 607 |
| 23. Esiliiga A Estonia | 13,8% | 607 |
| 24. 1. Division Na Uy | 13,8% | 883 |
| 25. Giải vô địch bóng đá Na Uy Na Uy | 13,8% | 653 |
| 26. 1. Liga U19 Séc | 13,7% | 422 |
| 27. 3. Division - Girone 6 Na Uy | 13,6% | 778 |
| 28. Challenge Cup Scotland | 13,6% | 470 |
| 29. 1. deild karla Iceland | 13,5% | 488 |
| 30. Victoria NPL 2 Úc | 13,4% | 595 |
| 31. 1. Division Belarus | 13,4% | 859 |
| 32. Queensland NPL Úc | 13,3% | 495 |
| 33. Major League Soccer Hoa Kỳ | 13,2% | 1.613 |
| 34. Capital Territory NPL Úc | 13,2% | 462 |
| 35. Non League Premier - Isthmian Anh | 13,2% | 539 |
| 36. 2. Division - Group 2 Na Uy | 13,1% | 595 |
| 37. 3. Division - Girone 4 Na Uy | 13,1% | 725 |
| 38. 3. liga - MSFL Séc | 13,1% | 413 |
| 39. Primera A Colombia | 13,1% | 934 |
| 40. Liga Panameña de Fútbol Panama | 13,1% | 498 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Mỗi bàn thắng được so với bàn liền trước trong cùng trận. Bàn đầu tiên của một trận không thể là đáp trả và chỉ nằm ở mẫu số.