Một đội đáp trả nhanh đến mức nào?
Tỷ lệ bàn thắng đáp trả đối thủ trong vòng mười phút, thước đo của một giải không chịu an phận.
Giải bóng đá các ngôi sao Qatar (Qatar) đáp trả nhanh nhất: 15,2% số bàn trả lời đối thủ trong vòng mười phút.
| Giải đấu | Đáp trả trong 10′ | Bàn thắng |
|---|---|---|
| 1. Giải bóng đá các ngôi sao Qatar Qatar | 15.2% | 613 |
| 2. Esiliiga A Estonia | 13.8% | 733 |
| 3. Erovnuli Liga 2 Georgia | 13.8% | 1.054 |
| 4. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 13.7% | 417 |
| 5. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Xứ Wales | 13.4% | 664 |
| 6. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 13.2% | 1.024 |
| 7. 2. Lig Thổ Nhĩ Kỳ | 13.1% | 784 |
| 8. Segunda División Uruguay | 12.9% | 533 |
| 9. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 12.9% | 873 |
| 10. National 2 - Group D Pháp | 12.9% | 565 |
| 11. Liga Nacional Honduras | 12.8% | 579 |
| 12. Major League Soccer Hoa Kỳ | 12.5% | 965 |
| 13. 1. Division Belarus | 12.5% | 551 |
| 14. BGL Ligue Luxembourg | 12.4% | 477 |
| 15. Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | 12.3% | 562 |
| 16. Premier League Ai Cập | 12.1% | 904 |
| 17. Primera Division El Salvador | 12.1% | 423 |
| 18. Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam Việt Nam | 11.9% | 478 |
| 19. Danish Superliga Đan Mạch | 11.7% | 478 |
| 20. Eredivisie Hà Lan | 11.7% | 960 |
| 21. 3. Liga Đức | 11.6% | 1.008 |
| 22. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Scotland | 11.6% | 587 |
| 23. NB II Hungary | 11.5% | 590 |
| 24. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 11.5% | 843 |
| 25. FA Cup Anh | 11.4% | 552 |
| 26. Serie B Brazil | 11.4% | 921 |
| 27. Championship Anh | 11.4% | 1.488 |
| 28. Türkiye Kupası Thổ Nhĩ Kỳ | 11.2% | 543 |
| 29. Serie C Brazil | 11.2% | 420 |
| 30. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp | 11.1% | 700 |
| 31. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 11.1% | 846 |
| 32. National 2 - Group A Pháp | 11% | 489 |
| 33. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 11% | 527 |
| 34. Giải vô địch bóng đá Ukraina Ukraina | 10.9% | 485 |
| 35. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 10.9% | 862 |
| 36. Premier League Jamaica | 10.9% | 496 |
| 37. Veikkausliiga Phần Lan | 10.8% | 510 |
| 38. Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan Kazakhstan | 10.8% | 455 |
| 39. Ligue 2 Pháp | 10.8% | 855 |
| 40. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo Áo | 10.7% | 476 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Mỗi bàn thắng được so với bàn liền trước trong cùng trận. Bàn đầu tiên của một trận không thể là đáp trả và chỉ nằm ở mẫu số.