Một đội đáp trả nhanh đến mức nào?
Tỷ lệ bàn thắng đáp trả đối thủ trong vòng mười phút, thước đo của một giải không chịu an phận.
Primera Division (El Salvador) đáp trả nhanh nhất: 15,4% số bàn trả lời đối thủ trong vòng mười phút.
| Giải đấu | Đáp trả trong 10′ | Bàn thắng |
|---|---|---|
| 1. Primera Division El Salvador | 15.4% | 747 |
| 2. Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ Thụy Sĩ | 14.8% | 582 |
| 3. Esiliiga A Estonia | 14.5% | 717 |
| 4. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 14.5% | 830 |
| 5. Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út Ả Rập Xê-út | 14.4% | 549 |
| 6. Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | 14% | 571 |
| 7. K League 1 Hàn Quốc | 13.8% | 618 |
| 8. Division Profesional - Apertura Paraguay | 13.6% | 433 |
| 9. Major League Soccer Hoa Kỳ | 13.4% | 1.004 |
| 10. Liga Nacional Honduras | 13.4% | 567 |
| 11. Giải bóng đá hạng ba Anh Scotland | 12.9% | 528 |
| 12. Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam Việt Nam | 12.8% | 530 |
| 13. Premier League Ai Cập | 12.8% | 688 |
| 14. 1. Division Na Uy | 12.8% | 704 |
| 15. Eerste Divisie Hà Lan | 12.6% | 1.210 |
| 16. Liga MX Mexico | 12.3% | 875 |
| 17. Giải bóng đá các ngôi sao Qatar Qatar | 12.3% | 570 |
| 18. Allsvenskan Thụy Điển | 12.3% | 733 |
| 19. Super League Trung Quốc | 12.2% | 640 |
| 20. BGL Ligue Luxembourg | 12.2% | 600 |
| 21. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 12.2% | 1.118 |
| 22. Championship Scotland | 12.2% | 469 |
| 23. Ettan - Södra Thụy Điển | 12.1% | 505 |
| 24. Superettan Thụy Điển | 12% | 624 |
| 25. Kakkonen - Lohko A Phần Lan | 12% | 408 |
| 26. Segunda División Peru | 11.9% | 578 |
| 27. U19 Bundesliga Đức | 11.8% | 1.824 |
| 28. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo Áo | 11.8% | 516 |
| 29. Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran Iran | 11.7% | 504 |
| 30. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 11.6% | 877 |
| 31. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 11.6% | 740 |
| 32. Giải vô địch bóng đá Na Uy Na Uy | 11.5% | 653 |
| 33. Türkiye Kupası Thổ Nhĩ Kỳ | 11.5% | 566 |
| 34. Giải bóng đá Ngoại hạng Malta Malta | 11.4% | 572 |
| 35. Ettan - Norra Thụy Điển | 11.3% | 551 |
| 36. J1 League Nhật Bản | 11.2% | 810 |
| 37. Veikkausliiga Phần Lan | 11.1% | 458 |
| 38. Liga de Expansión MX Mexico | 11% | 854 |
| 39. Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan Kazakhstan | 11% | 491 |
| 40. Primera División Costa Rica | 11% | 784 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Mỗi bàn thắng được so với bàn liền trước trong cùng trận. Bàn đầu tiên của một trận không thể là đáp trả và chỉ nằm ở mẫu số.