Một đội đáp trả nhanh đến mức nào?
Tỷ lệ bàn thắng đáp trả đối thủ trong vòng mười phút, thước đo của một giải không chịu an phận.
3. Division - Girone 5 (Na Uy) đáp trả nhanh nhất: 16,2% số bàn trả lời đối thủ trong vòng mười phút.
| Giải đấu | Đáp trả trong 10′ | Bàn thắng |
|---|---|---|
| 1. 3. Division - Girone 5 Na Uy | 16.2% | 796 |
| 2. Ykkösliiga Phần Lan | 15.9% | 452 |
| 3. MLS Next Pro Hoa Kỳ | 15.9% | 1.470 |
| 4. 3. Division - Girone 1 Na Uy | 15.5% | 827 |
| 5. 1. deild karla Iceland | 15.4% | 492 |
| 6. Reserve Pro League Bỉ | 15.4% | 631 |
| 7. 2. Division - Group 1 Na Uy | 15.1% | 614 |
| 8. 3. Division - Girone 6 Na Uy | 14.9% | 732 |
| 9. USL League One Hoa Kỳ | 14.8% | 603 |
| 10. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 14.6% | 410 |
| 11. Division 2 - Västra Götaland Thụy Điển | 14.4% | 695 |
| 12. Ykkönen Phần Lan | 14.1% | 561 |
| 13. 1. Liga Promotion Thụy Sĩ | 14% | 1.132 |
| 14. 2. liga Slovakia | 13.9% | 711 |
| 15. 3. Division - Girone 4 Na Uy | 13.9% | 836 |
| 16. Giải bóng đá Ngoại hạng Israel Israel | 13.8% | 709 |
| 17. 2. Division - Group 2 Na Uy | 13.6% | 674 |
| 18. 1. Liga U19 Séc | 13.6% | 862 |
| 19. U18 Premier League - South Anh | 13.6% | 870 |
| 20. 3. Liga Đức | 13.5% | 1.219 |
| 21. NB III - Northeast Hungary | 13.5% | 725 |
| 22. Victoria NPL 2 Úc | 13.4% | 670 |
| 23. Ettan - Norra Thụy Điển | 13.4% | 807 |
| 24. Giải vô địch bóng đá Iceland Iceland | 13.4% | 538 |
| 25. Giải Professional Development League Anh | 13.4% | 1.129 |
| 26. Veikkausliiga Phần Lan | 13.4% | 591 |
| 27. Super Liga Serbia | 13.3% | 788 |
| 28. Major League Soccer Hoa Kỳ | 13.3% | 1.629 |
| 29. New South Wales NPL 2 Úc | 13.3% | 654 |
| 30. Brasileiro U17 Brazil | 13.3% | 686 |
| 31. Thai League 2 Thái Lan | 13.2% | 872 |
| 32. 2. deild karla Iceland | 13.2% | 402 |
| 33. First Amateur Division Bỉ | 13.1% | 1.424 |
| 34. Giải bóng đá các ngôi sao Qatar Qatar | 13.1% | 442 |
| 35. 3. liga - CFL A Séc | 13.1% | 869 |
| 36. South Australia NPL Úc | 13.1% | 466 |
| 37. Copa de la División Profesional Bolivia | 13% | 461 |
| 38. Regionalliga - Nord Đức | 13% | 1.099 |
| 39. Division 2 - Norra Svealand Thụy Điển | 13% | 669 |
| 40. 2. Bundesliga Đức | 13% | 900 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Mỗi bàn thắng được so với bàn liền trước trong cùng trận. Bàn đầu tiên của một trận không thể là đáp trả và chỉ nằm ở mẫu số.