Một đội đáp trả nhanh đến mức nào?
Tỷ lệ bàn thắng đáp trả đối thủ trong vòng mười phút, thước đo của một giải không chịu an phận.
BGL Ligue (Luxembourg) đáp trả nhanh nhất: 14,8% số bàn trả lời đối thủ trong vòng mười phút.
| Giải đấu | Đáp trả trong 10′ | Bàn thắng |
|---|---|---|
| 1. BGL Ligue Luxembourg | 14.8% | 411 |
| 2. Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út Ả Rập Xê-út | 14.4% | 542 |
| 3. Eerste Divisie Hà Lan | 14.1% | 1.233 |
| 4. Super League Trung Quốc | 13.8% | 732 |
| 5. Segunda División Peru | 13.7% | 722 |
| 6. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 13.4% | 766 |
| 7. 2. Bundesliga Đức | 13.4% | 843 |
| 8. Giải vô địch bóng đá Iceland Iceland | 13.4% | 403 |
| 9. Ettan - Norra Thụy Điển | 13.4% | 583 |
| 10. Challenge League Thụy Sĩ | 13.3% | 547 |
| 11. Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam Việt Nam | 13.3% | 525 |
| 12. Serie B Italy | 13.2% | 1.201 |
| 13. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 13.1% | 421 |
| 14. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Bắc Ireland | 13% | 733 |
| 15. Conference Premier Anh | 12.9% | 1.430 |
| 16. Primera División Costa Rica | 12.9% | 813 |
| 17. 3. Lig - Group 2 Thổ Nhĩ Kỳ | 12.7% | 822 |
| 18. 1. Division Na Uy | 12.6% | 744 |
| 19. 1. Division Đan Mạch | 12.5% | 545 |
| 20. Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ Thụy Sĩ | 12.4% | 541 |
| 21. U19 Bundesliga Đức | 12.2% | 1.946 |
| 22. 3. Lig - Group 3 Thổ Nhĩ Kỳ | 12% | 747 |
| 23. Championship Anh | 12% | 1.414 |
| 24. Giải bóng đá các ngôi sao Qatar Qatar | 11.9% | 477 |
| 25. Serie A Brazil | 11.9% | 923 |
| 26. Tweede Divisie Hà Lan | 11.8% | 1.012 |
| 27. Eredivisie Hà Lan | 11.6% | 988 |
| 28. Serie D Brazil | 11.6% | 630 |
| 29. Primera División Venezuela | 11.6% | 813 |
| 30. Superettan Thụy Điển | 11.5% | 685 |
| 31. USL Championship Hoa Kỳ | 11.5% | 1.336 |
| 32. League One Scotland | 11.5% | 575 |
| 33. Danish Superliga Đan Mạch | 11.5% | 706 |
| 34. 3. Lig - Group 1 Thổ Nhĩ Kỳ | 11.4% | 739 |
| 35. Segunda División Tây Ban Nha | 11.4% | 1.083 |
| 36. Liga Nacional Honduras | 11.3% | 540 |
| 37. Veikkausliiga Phần Lan | 11.3% | 540 |
| 38. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 11.3% | 906 |
| 39. Categoría Primera B Colombia | 11.3% | 684 |
| 40. NB I Hungary | 11.2% | 552 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Mỗi bàn thắng được so với bàn liền trước trong cùng trận. Bàn đầu tiên của một trận không thể là đáp trả và chỉ nằm ở mẫu số.