Một đội đáp trả nhanh đến mức nào?
Tỷ lệ bàn thắng đáp trả đối thủ trong vòng mười phút, thước đo của một giải không chịu an phận.
Giải bóng đá các ngôi sao Qatar (Qatar) đáp trả nhanh nhất: 14,3% số bàn trả lời đối thủ trong vòng mười phút.
| Giải đấu | Đáp trả trong 10′ | Bàn thắng |
|---|---|---|
| 1. Giải bóng đá các ngôi sao Qatar Qatar | 14.3% | 551 |
| 2. Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | 14.3% | 572 |
| 3. J1 League Nhật Bản | 14% | 872 |
| 4. Esiliiga A Estonia | 13.4% | 633 |
| 5. Primera Division El Salvador | 13.3% | 497 |
| 6. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 12.9% | 1.035 |
| 7. Thai League 1 Thái Lan | 12.6% | 468 |
| 8. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo Áo | 12.5% | 538 |
| 9. Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan Uzbekistan | 12.3% | 479 |
| 10. Serie D Brazil | 12.3% | 473 |
| 11. Erovnuli Liga 2 Georgia | 12.2% | 1.119 |
| 12. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 12.1% | 967 |
| 13. Major League Soccer Hoa Kỳ | 12% | 883 |
| 14. Serie C Brazil | 12% | 493 |
| 15. Danish Superliga Đan Mạch | 11.9% | 544 |
| 16. Championship Scotland | 11.9% | 514 |
| 17. Torneo Federal A Argentina | 11.8% | 930 |
| 18. Eredivisie Hà Lan | 11.8% | 991 |
| 19. Premier League Kuwait | 11.7% | 409 |
| 20. Superliga Albania | 11.6% | 421 |
| 21. Ligue 1 Algeria | 11.6% | 501 |
| 22. Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan Kazakhstan | 11.4% | 428 |
| 23. Serie B Brazil | 11.3% | 998 |
| 24. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 11.3% | 814 |
| 25. Ligue 2 Pháp | 11.3% | 939 |
| 26. Championnat National Pháp | 11.3% | 647 |
| 27. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Xứ Wales | 11.3% | 630 |
| 28. Conference Premier Anh | 11.1% | 1.489 |
| 29. J2 League Nhật Bản | 11.1% | 1.214 |
| 30. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 11.1% | 595 |
| 31. 2. Bundesliga Đức | 11.1% | 785 |
| 32. Championship Anh | 11.1% | 1.445 |
| 33. Kakkonen - Lohko A Phần Lan | 11% | 463 |
| 34. Liga Nacional Guatemala | 11% | 754 |
| 35. Kakkonen - Lohko C Phần Lan | 11% | 409 |
| 36. 1. Division Đan Mạch | 10.9% | 569 |
| 37. UEFA Champions League Quốc tế | 10.8% | 593 |
| 38. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 10.8% | 956 |
| 39. Primera B Metropolitana Argentina | 10.7% | 811 |
| 40. Veikkausliiga Phần Lan | 10.5% | 522 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Mỗi bàn thắng được so với bàn liền trước trong cùng trận. Bàn đầu tiên của một trận không thể là đáp trả và chỉ nằm ở mẫu số.