Một đội đáp trả nhanh đến mức nào?
Tỷ lệ bàn thắng đáp trả đối thủ trong vòng mười phút, thước đo của một giải không chịu an phận.
Superliga (Albania) đáp trả nhanh nhất: 14,8% số bàn trả lời đối thủ trong vòng mười phút.
| Giải đấu | Đáp trả trong 10′ | Bàn thắng |
|---|---|---|
| 1. Superliga Albania | 14.8% | 459 |
| 2. Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | 14.7% | 449 |
| 3. Regionalliga - West Áo | 14% | 608 |
| 4. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Xứ Wales | 13.5% | 614 |
| 5. NB I Hungary | 13.4% | 647 |
| 6. National 2 - Group B Pháp | 13.3% | 548 |
| 7. Esiliiga A Estonia | 13.1% | 686 |
| 8. 2. Bundesliga Đức | 12.5% | 855 |
| 9. 1st Division Albania | 12.4% | 579 |
| 10. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 12.4% | 893 |
| 11. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 12.3% | 438 |
| 12. BGL Ligue Luxembourg | 12.2% | 459 |
| 13. Serie A Brazil | 12.2% | 1.017 |
| 14. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo Áo | 11.9% | 520 |
| 15. Danish Superliga Đan Mạch | 11.7% | 540 |
| 16. Regionalliga - Ost Áo | 11.6% | 638 |
| 17. Eredivisie Hà Lan | 11.4% | 1.014 |
| 18. 3. Liga Đức | 11.4% | 956 |
| 19. National 2 - Group C Pháp | 11.3% | 565 |
| 20. Erovnuli Liga 2 Georgia | 11.3% | 804 |
| 21. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 11.3% | 956 |
| 22. League One Anh | 11.2% | 1.495 |
| 23. Torneo Federal A Argentina | 11.2% | 981 |
| 24. Championnat National Pháp | 11.1% | 942 |
| 25. Primera Division El Salvador | 11.1% | 521 |
| 26. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 11.1% | 972 |
| 27. Conference Premier Anh | 11% | 1.584 |
| 28. Championship Scotland | 11% | 507 |
| 29. FA Cup Anh | 11% | 453 |
| 30. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 11% | 1.050 |
| 31. 1. Division Đan Mạch | 10.7% | 523 |
| 32. Primera Nacional Argentina | 10.7% | 834 |
| 33. Ligue 1 Tunisia | 10.6% | 556 |
| 34. Giải bóng đá hạng ba Anh Anh | 10.5% | 1.470 |
| 35. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 10.5% | 744 |
| 36. Persha Liga Ukraina | 10.5% | 792 |
| 37. NB II Hungary | 10.4% | 570 |
| 38. National 2 - Group D Pháp | 10.3% | 555 |
| 39. Ligue 1 Algeria | 10.3% | 565 |
| 40. Championship Anh | 10.3% | 1.432 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Mỗi bàn thắng được so với bàn liền trước trong cùng trận. Bàn đầu tiên của một trận không thể là đáp trả và chỉ nằm ở mẫu số.