Một đội đáp trả nhanh đến mức nào?
Tỷ lệ bàn thắng đáp trả đối thủ trong vòng mười phút, thước đo của một giải không chịu an phận.
Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam (Việt Nam) đáp trả nhanh nhất: 15,2% số bàn trả lời đối thủ trong vòng mười phút.
| Giải đấu | Đáp trả trong 10′ | Bàn thắng |
|---|---|---|
| 1. Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam Việt Nam | 15.2% | 539 |
| 2. Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | 15.1% | 644 |
| 3. Türkiye Kupası Thổ Nhĩ Kỳ | 15% | 574 |
| 4. Ettan - Norra Thụy Điển | 14.8% | 745 |
| 5. Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út Ả Rập Xê-út | 13.9% | 706 |
| 6. Liga de Expansión MX Mexico | 13.9% | 570 |
| 7. Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ Thụy Sĩ | 13.6% | 550 |
| 8. 2. Bundesliga Đức | 13.6% | 904 |
| 9. J1 League Nhật Bản | 13.5% | 813 |
| 10. Super League Trung Quốc | 13.4% | 768 |
| 11. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 13.4% | 977 |
| 12. 1. Division Na Uy | 13.4% | 734 |
| 13. NB II Hungary | 13.3% | 412 |
| 14. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 13.3% | 564 |
| 15. K League 1 Hàn Quốc | 13.2% | 620 |
| 16. USL Championship Hoa Kỳ | 13.2% | 1.651 |
| 17. Serie D Brazil | 13.1% | 677 |
| 18. Super Liga Slovakia | 13.1% | 548 |
| 19. Major League Soccer Hoa Kỳ | 13.1% | 1.295 |
| 20. Cúp bóng đá Pháp Pháp | 13.1% | 527 |
| 21. Liga Super Malaysia Malaysia | 12.9% | 402 |
| 22. Thai League 1 Thái Lan | 12.8% | 685 |
| 23. Serie B Brazil | 12.8% | 846 |
| 24. Tweede Divisie Hà Lan | 12.8% | 1.058 |
| 25. League One Trung Quốc | 12.6% | 673 |
| 26. Liga MX Mexico | 12.6% | 895 |
| 27. 1. deild karla Iceland | 12.6% | 412 |
| 28. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Bắc Ireland | 12.4% | 707 |
| 29. 3. Liga Đức | 12.4% | 982 |
| 30. Primera División Costa Rica | 12.3% | 796 |
| 31. UEFA Youth League Quốc tế | 12.3% | 569 |
| 32. Eerste Divisie Hà Lan | 12.3% | 1.179 |
| 33. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 12.2% | 777 |
| 34. Ligue 1 Algeria | 12.2% | 451 |
| 35. Primera Division El Salvador | 12.2% | 681 |
| 36. 3. Lig - Group 1 Thổ Nhĩ Kỳ | 12.1% | 661 |
| 37. League One Anh | 12% | 1.471 |
| 38. Primera División Venezuela | 12% | 773 |
| 39. Ligue 2 Pháp | 12% | 834 |
| 40. Persha Liga Ukraina | 11.9% | 528 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Mỗi bàn thắng được so với bàn liền trước trong cùng trận. Bàn đầu tiên của một trận không thể là đáp trả và chỉ nằm ở mẫu số.