Một đội đáp trả nhanh đến mức nào?
Tỷ lệ bàn thắng đáp trả đối thủ trong vòng mười phút, thước đo của một giải không chịu an phận.
2. Bundesliga (Đức) đáp trả nhanh nhất: 12,5% số bàn trả lời đối thủ trong vòng mười phút.
| Giải đấu | Đáp trả trong 10′ | Bàn thắng |
|---|---|---|
| 1. 2. Bundesliga Đức | 12.5% | 855 |
| 2. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 12.4% | 893 |
| 3. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 12.3% | 438 |
| 4. Serie A Brazil | 12.2% | 1.017 |
| 5. Danish Superliga Đan Mạch | 11.7% | 540 |
| 6. Eredivisie Hà Lan | 11.4% | 1.014 |
| 7. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 11.3% | 956 |
| 8. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 11.1% | 972 |
| 9. FA Cup Anh | 11% | 453 |
| 10. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 11% | 1.050 |
| 11. Championship Anh | 10.3% | 1.432 |
| 12. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 10.1% | 1.066 |
| 13. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 9.9% | 634 |
| 14. Giải vô địch bóng đá Ukraina Ukraina | 9.8% | 611 |
| 15. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Scotland | 9.8% | 601 |
| 16. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 9.7% | 860 |
| 17. Ligue 2 Pháp | 9.6% | 872 |
| 18. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 9.4% | 875 |
| 19. UEFA Champions League Quốc tế | 9.2% | 574 |
| 20. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp | 8.5% | 552 |
Đang hiển thị các giải lớn. Bao gồm mọi giải đấu
Mỗi bàn thắng được so với bàn liền trước trong cùng trận. Bàn đầu tiên của một trận không thể là đáp trả và chỉ nằm ở mẫu số.