Which leagues are most foreign?
Share of appearances made by players whose nationality is not the country of the league.
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út (Ả Rập Xê-út) leans hardest on players from elsewhere: 100% of its squads are foreign.
| League | Foreign | Player-seasons |
|---|---|---|
| 1. Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út Ả Rập Xê-út | 100% | 388 |
| 2. K3 League Hàn Quốc | 100% | 377 |
| 3. Premier Soccer League Nam Phi | 100% | 368 |
| 4. Super League Trung Quốc | 100% | 357 |
| 5. Czech Liga Séc | 100% | 331 |
| 6. K League 1 Hàn Quốc | 100% | 312 |
| 7. K League 2 Hàn Quốc | 100% | 301 |
| 8. Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | 100% | 235 |
| 9. Premier Division Ireland | 100% | 200 |
| 10. League Two Trung Quốc | 99.8% | 657 |
| 11. First Division Ireland | 98.6% | 222 |
| 12. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 97.5% | 354 |
| 13. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 94.6% | 464 |
| 14. 1. Division Síp | 83.2% | 256 |
| 15. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 71.8% | 362 |
| 16. Major League Soccer Hoa Kỳ | 69.2% | 494 |
| 17. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp | 66.5% | 281 |
| 18. FA WSL Anh | 66.5% | 209 |
| 19. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 65.4% | 324 |
| 20. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 64.5% | 228 |
| 21. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 60.9% | 320 |
| 22. Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ Thụy Sĩ | 55.2% | 223 |
| 23. Giải bóng đá vô địch quốc gia România Romania | 53.5% | 245 |
| 24. Liga Portugal 2 Bồ Đào Nha | 53% | 332 |
| 25. First League Bulgaria | 50.6% | 310 |
| 26. USL League One Cup Hoa Kỳ | 50.5% | 517 |
| 27. Giải vô địch bóng đá Ba Lan Ba Lan | 50.3% | 364 |
| 28. NB I Hungary | 50.2% | 205 |
| 29. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 49.3% | 270 |
| 30. Super Liga Slovakia | 48.6% | 245 |
| 31. USL Championship Hoa Kỳ | 48.1% | 495 |
| 32. Danish Superliga Đan Mạch | 46.1% | 219 |
| 33. USL League One Hoa Kỳ | 45.4% | 282 |
| 34. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 45% | 211 |
| 35. Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan Kazakhstan | 45% | 278 |
| 36. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 43.3% | 263 |
| 37. Challenger Pro League Bỉ | 42.7% | 309 |
| 38. NWSL Women Hoa Kỳ | 41.2% | 243 |
| 39. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 38.6% | 386 |
| 40. Damallsvenskan Thụy Điển | 38% | 208 |
Showing every competition. Major competitions only
Nationality as the profile records it, against the country the competition belongs to. A continental competition therefore counts almost everyone as foreign, which is why they sit out of this list.