Brøndby IF
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Nordsjælland

Brøndby IF vs FC Nordsjælland

Tỷ số chung cuộc: Brøndby IF 0-0 FC Nordsjælland tại Danish Superliga, 18 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brøndby IF thắng 2, hòa 4, FC Nordsjælland thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Championship Round · Vòng 4
Sân vận động
Brøndby Stadion, Copenhagen
Phong độ
WLLLW Brøndby IF
WLDWW FC Nordsjælland
  1. HT0-0
  2. 61' Jacob Rasmussen
  3. 67' Y. Suzuki M. Kvistgaarden
  4. 67' F. Bundgaard C. Bischoff
  5. 67' K. Hansen T. Salquist
  6. 67' G. Wikheim M. Dorgeles
  7. 79' B. Tahirović N. Nartey
  8. 87' M. Rajović N. Vallys
  9. 88' S. Klaiber S. Sebulonsen
  10. FT0-0

Đội hình

Brøndby IF Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: F. Christensen
  1. 13G. Beavers 7.3
  2. 30J. Vanlerberghe 7.2
  3. 5R. Lauritsen 7.3
  4. 4J. Rasmussen 7.9
  5. 2S. Sebulonsen ▼ 88' 6.9
  6. 10D. Wass 7.9
  7. 35N. Nartey ▼ 79' 7.5
  8. 24M. Divković 6.9
  9. 7N. Vallys ▼ 87' 6.6
  10. 37C. Bischoff ▼ 67' 7.2
  11. 36M. Kvistgaarden ▼ 67' 6.2

Dự bị 9

  1. 28Y. Suzuki ▲ 67' 6.9
  2. 11F. Bundgaard ▲ 67' 6.9
  3. 8B. Tahirović ▲ 79' 6.3
  4. 17M. Rajović ▲ 87'
  5. 31S. Klaiber ▲ 88'
  6. 42M. Jensen
  7. 32F. Alves
  8. 50W. Sonne-Schmidt
  9. 6S. Spierings
FC Nordsjælland Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Olsen
  1. 13A. Hansen 9.2
  2. 2P. Ankersen 7.5
  3. 3T. Salquist ▼ 67' 7.7
  4. 24L. Høgsberg 7.5
  5. 25J. Lähteenmäki 7.2
  6. 36C. Yirenkyi 7.0
  7. 6M. Brink 6.7
  8. 21Z. Sertdemir 7.5
  9. 10B. Nygren 7.3
  10. 7S. Egeli 7.6
  11. 8M. Dorgeles ▼ 67' 6.9

Dự bị 9

  1. 4K. Hansen ▲ 67' 6.9
  2. 11G. Wikheim ▲ 67' 6.3
  3. 17L. Nene
  4. 20A. Mohammed
  5. 38W. Lykke
  6. 18J. Janssen
  7. 34S. Acquah
  8. 29V. Berthelsen
  9. 45N. Markmann

Thống kê

0111
600
43%Kiểm soát bóng57%
20Dứt điểm13
10Trúng đích2
7Chệch đích8
14Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
11Phạt góc6
1Việt vị1
8Phạm lỗi11
1Thẻ vàng0
2Cứu thua9
435Chuyền bóng602
386Chuyền chính xác542
89%Chính xác chuyền90%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Copenhagen
22 38 - 24 +14 41
2
FC Midtjylland
32 64 - 42 +22 62
4
Randers FC
32 57 - 50 +7 48
5
FC Nordsjælland
22 39 - 36 +3 35
6
Aarhus
32 53 - 46 +7 40
6
Brøndby IF
22 42 - 32 +10 33
7
Silkeborg IF
22 38 - 29 +9 33
8
Viborg
22 38 - 39 -1 28
9
Aalborg
22 23 - 41 -18 21
10
Lyngby
22 15 - 26 -11 18
11
Sonderjyske
22 26 - 51 -25 17
12
Vejle
22 24 - 50 -26 13
Champions League (Qualification) Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round

So sánh

52Trận đấu41
106Ghi được82
79Thủng lưới62
2.04Bàn thắng mỗi trận2
14Giữ sạch lưới9
35Trên 2.5 bàn28
56Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu