FC Nordsjælland
Đan Mạch · Danish Superliga
FC Nordsjælland: vị trí 4 trên bảng xếp hạng Danish Superliga — điểm: 19, số trận: 11. Trận tiếp theo: Silkeborg IF vs FC Nordsjælland, 25 tháng 10. Kết quả mới nhất: FC Nordsjælland 2-2 PFC CSKA Sofia, 22 tháng 10.
- Phong độ
- LDDDD
- HLV
- Jens Olsen · Từ 2025
- Vị trí
- 4 · Đ: 19 · Tr: 11 →
- Sân vận động
- Right to Dream Park, Farum · 10.300
Lịch thi đấu
08-11
–
–
–
22-11
–
–
–
26-11
–
–
–
30-11
–
–
–
Kết quả mới nhất
Vắng mặt 3
-
V. Nelsson Chấn thương -
S. Alio Chấn thương đầu gối -
A. Mohammed Chấn thương đầu gối
Thống kê
43%35%23%
Số trận gần nhất được phân tích: 40
Bàn thắng mỗi trận
- Ghi được
- 1,8
- Thủng lưới
- 1,2
- Tổng
- 3
Sân nhà & sân khách
- Sân nhà
- 11–6–3
- Sân khách
- 6–8–6
- Thắng đậm nhất
- 6-0
Theo hiệp
- Hiệp một
- 0,7 : 0,7
- Hiệp hai
- 1,1 : 0,5
Tỉ số thường gặp
- 1-16× · 15%
- 1-04× · 10%
- 2-23× · 8%
- 3-33× · 8%
- 2-03× · 8%
- 0-02× · 5%
Theo giải đấu
| Giải đấu | Tr | T | H | B | BT | BB | Giữ sạch lưới | Sơ đồ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Friendlies Clubs | 14 | 4 | 4 | 6 | 20 | 26 | 2 | — |
| Danish Superliga | 11 | 5 | 4 | 2 | 17 | 13 | 5 | 3-4-3 |
| UEFA Conference League | 8 | 5 | 2 | 1 | 20 | 6 | 4 | 3-4-3 |
| DBU Pokalen | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | — |
Phút ghi bàn
Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu
Trận có bàn thắng: 574, 2011–2026
Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.