FC Nordsjælland
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Brøndby IF

FC Nordsjælland vs Brøndby IF

Tỷ số chung cuộc: FC Nordsjælland 0-1 Brøndby IF tại Danish Superliga, 27 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Nordsjælland thắng 4, hòa 4, Brøndby IF thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 2
Sân vận động
Right to Dream Park, Farum
Phong độ
WWWLD FC Nordsjælland
WWWLL Brøndby IF
  1. 13' Villum Berthelsen
  2. 16' 0-1 C. Bischoff · N. Vallys
  3. 27' Filip Bundgaard
  4. HT0-1
  5. 68' S. Acquah M. Walker
  6. 68' M. Iloski P. Amoako
  7. 68' J. Janssen V. Berthelsen
  8. 74' O. Villadsen M. Divkovic
  9. 75' S. Spierings D. Wass
  10. 82' L. Nene M. Brink
  11. 82' B. Tahirovic C. Bischoff
  12. 82' K. Uchino F. Bundgaard
  13. 90'+4 Nicolai Vallys
  14. 90' F. Alves J. Vanlerberghe
  15. FT0-1

Đội hình

FC Nordsjælland Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Jens Olsen
  1. 38W. Lykke 6.7
  2. 2P. Ankersen 6.9
  3. 3T. Salquist 7.0
  4. 24L. Hogsberg 8.3
  5. 28M. Walker ▼ 68' 6.6
  6. 36C. Yirenkyi 7.6
  7. 6M. Brink ▼ 82' 6.9
  8. 8N. Rojkjaer 6.3
  9. 7S. W. Egeli 6.5
  10. 29V. Berthelsen ▼ 68' 6.3
  11. 22P. Amoako ▼ 68' 6.5

Dự bị 9

  1. 13A. Hansen
  2. 4K. Hansen
  3. 34S. Acquah ▲ 68' 6.9
  4. 45N. Markmann
  5. 21Z. Sertdemir
  6. 23M. Iloski ▲ 68' 6.5
  7. 18J. Janssen ▲ 68' 6.9
  8. 17L. Nene ▲ 82' 6.2
  9. 40H. Rasmussen
Brøndby IF Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Steven Cooper
  1. 1P. Pentz 8.5
  2. 31S. Klaiber 7.3
  3. 5R. Lauritsen 7.5
  4. 30J. Vanlerberghe ▼ 90' 7.9
  5. 24M. Divkovic ▼ 74' 7.0
  6. 10D. Wass ▼ 75' 7.2
  7. 35N. Nartey 7.2
  8. 27M. Kohlert 7.2
  9. 7N. Vallys 6.7
  10. 11F. Bundgaard ▼ 82' 6.2
  11. 37C. Bischoff ▼ 82' 7.2

Dự bị 9

  1. 13G. Beavers
  2. 2O. Villadsen ▲ 74' 7.2
  3. 32F. Alves ▲ 90'
  4. 6S. Spierings ▲ 75' 6.7
  5. 8B. Tahirovic ▲ 82' 6.9
  6. 42M. Jensen
  7. 18K. Uchino ▲ 82' 6.0
  8. 19S. Fukuda
  9. 38J. Ambaek

Thống kê

017
020
55%Kiểm soát bóng45%
15Dứt điểm7
5Trúng đích1
7Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
7Phạt góc0
1Việt vị2
8Phạm lỗi5
1Thẻ vàng2
0Cứu thua5
664Chuyền bóng559
600Chuyền chính xác494
90%Chính xác chuyền88%
0.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.71

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aarhus
32 62 - 32 +30 67
2
FC Midtjylland
32 72 - 36 +36 60
4
Brøndby IF
32 44 - 35 +9 45
5
Viborg
32 49 - 51 -2 44
6
FC Nordsjælland
22 37 - 39 -2 31
6
Sonderjyske
32 44 - 49 -5 44
7
F.C. Copenhagen
22 35 - 34 +1 29
8
Odense
22 36 - 46 -10 27
9
Randers FC
22 22 - 27 -5 26
10
FC Fredericia
22 30 - 49 -19 24
11
Silkeborg IF
22 24 - 45 -21 19
12
Vejle
22 26 - 45 -19 14
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

40Trận đấu46
77Ghi được70
56Thủng lưới57
1.93Bàn thắng mỗi trận1.52
12Giữ sạch lưới17
25Trên 2.5 bàn23
44Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu