FC Nordsjælland vs Brøndby IF
Tỷ số chung cuộc: FC Nordsjælland 2-2 Brøndby IF tại Danish Superliga, 11 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Nordsjælland thắng 4, hòa 4, Brøndby IF thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Championship Round · Vòng 8
- Sân vận động
- Right to Dream Park, Farum
- Phong độ
- WWWLD FC Nordsjælland
- WWWLL Brøndby IF
- 31' S. Egeli · M. Brink 1-0
- 42' 1-1 F. Alves · D. Wass
- 45' Noah Nartey
- HT1-1
- 63' ▲ Z. Sertdemir ▼ J. Janssen
- 63' ▲ G. Wikheim ▼ L. Nene
- 64' ▲ N. Markmann ▼ J. Lähteenmäki
- 69' 1-2 Y. Suzuki · N. Nartey
- 71' Noah Nartey
- 71' Noah Nartey
- 78' ▲ V. Berthelsen ▼ T. Salquist
- 78' ▲ M. Rajović ▼ M. Kvistgaarden
- 87' ▲ S. Acquah ▼ M. Brink
- 88' ▲ B. Tahirović ▼ N. Vallys
- 88' S. Acquah · V. Berthelsen 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 13A. Hansen 6.6
- 2P. Ankersen 6.9
- 3T. Salquist ▼ 78' 7.9
- 24L. Høgsberg 7.2
- 25J. Lähteenmäki ▼ 64' 6.7
- 18J. Janssen ▼ 63' 7.3
- 6M. Brink ⇢ ▼ 87' 7.9
- 10B. Nygren 7.2
- 7S. Egeli ⚽ 8.0
- 8M. Dorgeles 7.6
- 17L. Nene ▼ 63' 6.5
Dự bị 9
- 21Z. Sertdemir ▲ 63' 7.0
- 11G. Wikheim ▲ 63' 6.7
- 45N. Markmann ▲ 64' 6.3
- 29V. Berthelsen ▲ 78' 7.0
- 34S. Acquah ⚽ ▲ 87' 7.7
- 38W. Lykke
- 20A. Mohammed
- 40H. Rasmussen
- 4K. Hansen
- 1P. Pentz 7.2
- 31S. Klaiber 6.9
- 32F. Alves ⚽ 8.2
- 4J. Rasmussen 6.7
- 2S. Sebulonsen 6.9
- 35N. Nartey ⇢ 7.2
- 10D. Wass ⇢ 7.6
- 24M. Divković 6.3
- 28Y. Suzuki ⚽ 7.2
- 7N. Vallys ▼ 88' 7.2
- 36M. Kvistgaarden ▼ 78' 6.7
Dự bị 9
- 17M. Rajović ▲ 78' 6.9
- 8B. Tahirović ▲ 88' 6.3
- 30J. Vanlerberghe
- 38J. Ambæk
- 37C. Bischoff
- 16T. Mikkelsen
- 11F. Bundgaard
- 5R. Lauritsen
- 6S. Spierings
Thống kê
00⚑6
⚑721
58%Kiểm soát bóng42%
16Dứt điểm15
4Trúng đích5
9Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
6Phạt góc7
0Việt vị1
5Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
602Chuyền bóng424
559Chuyền chính xác373
93%Chính xác chuyền88%
1.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.12
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 22 | 38 - 24 | +14 | 41 | |
| 2 | 32 | 64 - 42 | +22 | 62 | |
| 4 | 32 | 57 - 50 | +7 | 48 | |
| 5 | 22 | 39 - 36 | +3 | 35 | |
| 6 | 32 | 53 - 46 | +7 | 40 | |
| 6 | 22 | 42 - 32 | +10 | 33 | |
| 7 | 22 | 38 - 29 | +9 | 33 | |
| 8 | 22 | 38 - 39 | -1 | 28 | |
| 9 | 22 | 23 - 41 | -18 | 21 | |
| 10 | 22 | 15 - 26 | -11 | 18 | |
| 11 | 22 | 26 - 51 | -25 | 17 | |
| 12 | 22 | 24 - 50 | -26 | 13 |
Champions League (Qualification) Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round
So sánh
41Trận đấu52
82Ghi được106
62Thủng lưới79
2Bàn thắng mỗi trận2.04
9Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn35
32Hiệp hai56