Brøndby IF vs FC Nordsjælland
Tỷ số chung cuộc: Brøndby IF 1-1 FC Nordsjælland tại Danish Superliga, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brøndby IF thắng 2, hòa 4, FC Nordsjælland thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 15
- Sân vận động
- Brøndby Stadion, Brøndby
- Phong độ
- WWWLL Brøndby IF
- WWWLD FC Nordsjælland
- 29' Lucas Høgsberg
- 32' M. Kvistgaarden 1-0
- 35' Mathias Kvistgaarden
- 35' Jeppe Tverskov
- 45' 1-1 B. Nygren · P. Ankersen
- HT1-1
- 46' ▲ M. Divković ▼ K. Tshiembe
- 57' Mark Brink
- 57' ▲ N. Vallys ▼ J. Radošević
- 61' ▲ L. Nene ▼ M. Ingvartsen
- 61' ▲ Z. Sertdemir ▼ M. Brink
- 71' ▲ S. Klaiber ▼ S. Sebulonsen
- 71' ▲ S. Spierings ▼ D. Wass
- 75' ▲ M. Iloski ▼ S. Egeli
- 76' ▲ C. Yirenkyi ▼ M. Dorgeles
- 85' Yuito Suzuki
- 87' ▲ N. Nartey ▼ Y. Suzuki
- 90'+3 Jordi Vanlerberghe
- FT1-1
Đội hình
- 1P. Pentz 7.5
- 30J. Vanlerberghe 6.2
- 32F. Alves 7.2
- 18K. Tshiembe ▼ 46' 6.6
- 2S. Sebulonsen ▼ 71' 7.0
- 22J. Radošević ▼ 57' 7.2
- 10D. Wass ▼ 71' 6.9
- 37C. Bischoff 6.9
- 36M. Kvistgaarden ⚽ 6.9
- 28Y. Suzuki ▼ 87' 6.9
- 17M. Rajović 6.2
Dự bị 9
- 24M. Divković ▲ 46' 6.9
- 7N. Vallys ▲ 57' 6.6
- 31S. Klaiber ▲ 71' 6.6
- 6S. Spierings ▲ 71' 7.2
- 35N. Nartey ▲ 87'
- 16T. Mikkelsen
- 11F. Bundgaard
- 5R. Lauritsen
- 9O. Omoijuanfo
- 13A. Hansen 6.9
- 2P. Ankersen ⇢ 6.6
- 19L. Hey 6.3
- 24L. Høgsberg 6.3
- 5D. Svensson 7.7
- 8M. Dorgeles ▼ 76' 6.9
- 16M. Brink ▼ 61' 7.2
- 6J. Tverskov 7.0
- 14S. Egeli ▼ 75' 6.5
- 7M. Ingvartsen ▼ 61' 6.2
- 10B. Nygren ⚽ 8.5
Dự bị 9
- 17L. Nene ▲ 61' 6.9
- 21Z. Sertdemir ▲ 61' 6.9
- 32M. Iloski ▲ 75' 6.9
- 36C. Yirenkyi ▲ 76' 6.7
- 38W. Lykke
- 18J. Janssen
- 4K. Hansen
- 15E. Marxen
- 11M. Hansen
Thống kê
02⚑2
⚑430
34%Kiểm soát bóng66%
7Dứt điểm7
2Trúng đích4
5Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn1
2Phạt góc4
3Việt vị1
11Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
3Cứu thua1
401Chuyền bóng789
330Chuyền chính xác704
82%Chính xác chuyền89%
1.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.72
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 22 | 38 - 24 | +14 | 41 | |
| 2 | 32 | 64 - 42 | +22 | 62 | |
| 4 | 32 | 57 - 50 | +7 | 48 | |
| 5 | 22 | 39 - 36 | +3 | 35 | |
| 6 | 32 | 53 - 46 | +7 | 40 | |
| 6 | 22 | 42 - 32 | +10 | 33 | |
| 7 | 22 | 38 - 29 | +9 | 33 | |
| 8 | 22 | 38 - 39 | -1 | 28 | |
| 9 | 22 | 23 - 41 | -18 | 21 | |
| 10 | 22 | 15 - 26 | -11 | 18 | |
| 11 | 22 | 26 - 51 | -25 | 17 | |
| 12 | 22 | 24 - 50 | -26 | 13 |
Champions League (Qualification) Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round
So sánh
52Trận đấu41
106Ghi được82
79Thủng lưới62
2.04Bàn thắng mỗi trận2
14Giữ sạch lưới9
35Trên 2.5 bàn28
56Hiệp hai32