FC Nordsjælland
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Brøndby IF

FC Nordsjælland vs Brøndby IF

Tỷ số chung cuộc: FC Nordsjælland 3-1 Brøndby IF tại Danish Superliga, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Nordsjælland thắng 4, hòa 4, Brøndby IF thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 6
Sân vận động
Right to Dream Park, Farum
Phong độ
WWWWL FC Nordsjælland
WWWLL Brøndby IF
  1. 12' A. Lind · J. Lahteenmaki 1-0
  2. 22' J. Janssen · R. Norheim 2-0
  3. 27' Bartosz Slisz
  4. 31' Juho Lähteenmäki
  5. 34' Prince Amoako Junior
  6. HT2-0
  7. 46' M. Divkovic M. Kohlert
  8. 53' S. Acquah T. Salquist
  9. 53' H. Rasmussen P. Amoako
  10. 53' V. Berthelsen A. Lind
  11. 59' O. Fenger O. Hyseni
  12. 65' P. Mortensen F. Bundgaard
  13. 65' S. Fukuda M. Younis
  14. 69' N. Rojkjaer I. Adel
  15. 81' D. Wass M. Ejdum
  16. 82' Peter Ankersen
  17. 83' H. Rasmussen · M. Brink 3-0
  18. 84' M. Heyde M. Brink
  19. 90' 3-1 P. Mortensen · B. Slisz
  20. FT3-1

Đội hình

FC Nordsjælland Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Jens Olsen
  1. 13A. Hansen 7.0
  2. 2P. Ankersen 6.9
  3. 3T. Salquist ▼ 53' 7.0
  4. 4N. Markmann 7.6
  5. 23R. Norheim 7.7
  6. 18J. Janssen 8.7
  7. 6M. Brink ▼ 84' 7.3
  8. 25J. Lahteenmaki 8.2
  9. 14I. Adel ▼ 69' 6.2
  10. 11A. Lind ▼ 53' 7.3
  11. 10P. Amoako ▼ 53' 6.2

Dự bị 9

  1. 22C. Eriksson
  2. 32V. Gustafsen
  3. 42M. Tuka
  4. 15S. Acquah ▲ 53' 6.6
  5. 8N. Rojkjaer ▲ 69' 6.5
  6. 47M. Heyde ▲ 84' 6.5
  7. 37L. Sadio
  8. 40H. Rasmussen ▲ 53' 7.6
  9. 29V. Berthelsen ▲ 53' 7.0
Brøndby IF Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Thomas Norgaard
  1. 1P. Pentz 6.5
  2. 2O. Villadsen 7.5
  3. 30J. Vanlerberghe 7.2
  4. 4L. Binks 6.9
  5. 27M. Kohlert ▼ 46' 6.3
  6. 99B. Slisz 7.0
  7. 18M. Ejdum ▼ 81' 6.5
  8. 21M. Younis ▼ 65' 6.0
  9. 29M. Frokjaer-Jensen 6.5
  10. 7O. Hyseni ▼ 59' 5.6
  11. 11F. Bundgaard ▼ 65' 6.3

Dự bị 9

  1. 50W. Sonne Schmid
  2. 3C. Olivier
  3. 24M. Divkovic ▲ 46' 6.7
  4. 32F. Alves
  5. 37R. Canut
  6. 10D. Wass ▲ 81' 6.9
  7. 9P. Mortensen ▲ 65' 7.5
  8. 19S. Fukuda ▲ 65' 6.5
  9. 51O. Fenger ▲ 59' 6.3

Thống kê

034
510
40%Kiểm soát bóng60%
15Dứt điểm16
9Trúng đích4
4Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn6
4Phạt góc5
2Việt vị1
8Phạm lỗi15
3Thẻ vàng1
3Cứu thua5
-0.94Bàn thắng ngăn chặn-0.94
405Chuyền bóng607
337Chuyền chính xác542
83%Chính xác chuyền89%
3.32Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.76

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Copenhagen
7 20 - 8 +12 18
2
FC Nordsjælland 2-1
7 11 - 5 +6 16
3
FC Midtjylland 1-2
7 11 - 7 +4 14
4
Viborg
7 10 - 6 +4 13
5
Brøndby IF
7 11 - 10 +1 13
6
AC Horsens
7 13 - 12 +1 10
7
Randers FC
7 8 - 8 0 10
8
Lyngby
7 9 - 11 -2 6
9
Silkeborg IF
7 7 - 11 -4 6
10
Odense
7 5 - 12 -7 5
11
Aarhus
7 9 - 13 -4 4
12
Sonderjyske
7 7 - 18 -11 1
Có thể xuống hạng

So sánh

17Trận đấu9
34Ghi được16
17Thủng lưới12
2Bàn thắng mỗi trận1.78
7Giữ sạch lưới3
9Trên 2.5 bàn6
18Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu