FC Nordsjælland
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Brøndby IF

FC Nordsjælland vs Brøndby IF

Tỷ số chung cuộc: FC Nordsjælland 2-1 Brøndby IF tại Danish Superliga, 7 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Nordsjælland thắng 4, hòa 4, Brøndby IF thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Championship Group · Vòng 25
Sân vận động
Right to Dream Park, Farum
Phong độ
WWWWL FC Nordsjælland
WWWLL Brøndby IF
  1. 43' Ben Godfrey
  2. 45' Mark Brink
  3. 45' 0-1 J. Ambaek · N. Vallys
  4. HT0-1
  5. 59' A. Lind · P. Amoako 1-1
  6. 66' I. Adel P. Amoako
  7. 66' M. Heyde M. Brink
  8. 69' M. Jensen D. Wass
  9. 69' E. Dennis J. Ambaek
  10. 69' M. Lahdo O. Sow
  11. 70' Ibrahim Adel
  12. 74' L. Nene A. Lind
  13. 78' Mathias Jensen
  14. 80' V. Gustafsen R. Norheim
  15. 81' S. Acquah J. Lahteenmaki
  16. 82' S. Fukuda M. Divkovic
  17. 88' I. Adel · L. Nene 2-1
  18. 90'+7 Levy Nene
  19. 90'+5 M. Frokjaer-Jensen J. Vanlerberghe
  20. FT2-1

Đội hình

FC Nordsjælland Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Jens Olsen
  1. 13A. Hansen
  2. 2P. Ankersen
  3. 3T. Salquist
  4. 36C. Yirenkyi
  5. 25J. Lahteenmaki ▼ 81'
  6. 18J. Janssen
  7. 6M. Brink ▼ 66'
  8. 23R. Norheim ▼ 80'
  9. 37L. Sadio
  10. 11A. Lind ▼ 74'
  11. 10P. Amoako ▼ 66'

Dự bị 9

  1. 22A. Gulstorff Pedersen
  2. 14I. Adel ▲ 66'
  3. 39D. Johannesson
  4. 32V. Gustafsen ▲ 80'
  5. 40H. Rasmussen
  6. 35V. Rutkjaer
  7. 47M. Heyde ▲ 66'
  8. 15S. Acquah ▲ 81'
  9. 17L. Nene ▲ 74'
Brøndby IF Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Steven Cooper
  1. 1P. Pentz
  2. 2O. Villadsen
  3. 14B. Godfrey
  4. 30J. Vanlerberghe ▼ 90'
  5. 27M. Kohlert
  6. 99B. Slisz
  7. 10D. Wass ▼ 69'
  8. 24M. Divkovic ▼ 82'
  9. 7N. Vallys
  10. 22O. Sow ▼ 69'
  11. 38J. Ambaek ▼ 69'

Dự bị 9

  1. 13G. Beavers
  2. 5R. Lauritsen
  3. 42M. Jensen ▲ 90'
  4. 36V. Poulsen
  5. 17E. Dennis ▲ 69'
  6. 29M. Frokjaer-Jensen ▲ 90'
  7. 23M. Lahdo ▲ 69'
  8. 19S. Fukuda ▲ 82'
  9. 37R. Pedersen

Thống kê

025
620
53%Kiểm soát bóng47%
13Dứt điểm8
7Trúng đích3
4Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
5Phạt góc6
2Việt vị0
11Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
2Cứu thua5
0.38Bàn thắng ngăn chặn0.38
537Chuyền bóng454
458Chuyền chính xác375
85%Chính xác chuyền83%
1.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.02

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aarhus
32 62 - 32 +30 67
2
FC Midtjylland
32 72 - 36 +36 60
4
Brøndby IF
32 44 - 35 +9 45
5
Viborg
32 49 - 51 -2 44
6
FC Nordsjælland
22 37 - 39 -2 31
6
Sonderjyske
32 44 - 49 -5 44
7
F.C. Copenhagen
22 35 - 34 +1 29
8
Odense
22 36 - 46 -10 27
9
Randers FC
22 22 - 27 -5 26
10
FC Fredericia
22 30 - 49 -19 24
11
Silkeborg IF
22 24 - 45 -21 19
12
Vejle
22 26 - 45 -19 14
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

40Trận đấu46
77Ghi được70
56Thủng lưới57
1.93Bàn thắng mỗi trận1.52
12Giữ sạch lưới17
25Trên 2.5 bàn23
44Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu