Brøndby IF

Brøndby IF

Đan Mạch · Danish Superliga

Brøndby IF: vị trí 5 trên bảng xếp hạng Danish Superliga — điểm: 19, số trận: 12. Trận tiếp theo: AB Copenhagen vs Brøndby IF, 27 tháng 10. Kết quả mới nhất: Randers FC 1-3 Brøndby IF, 23 tháng 10.

Phong độ
LDWLW
HLV
Thomas Norgaard · Từ 2026
Vị trí
5 · Đ: 19 · Tr: 12 →
Sân vận động
Brøndby Stadion, Copenhagen · 29.000

Lịch thi đấu

08-11
F.C. Copenhagen
Brøndby IF
–
–
23-11
Brøndby IF
FC Midtjylland
–
–
27-11
Sonderjyske
Brøndby IF
–
–
06-12
Brøndby IF
Odense
–
–
21-02
Lyngby
Brøndby IF
–
–
28-02
Brøndby IF
FC Nordsjælland
–
–

Kết quả mới nhất

Vắng mặt 3

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,6
Thủng lưới
1,4
Tổng
3

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
9–7–8
Sân khách
5–3–8
Thắng đậm nhất
8-1

Theo hiệp

Hiệp một
0,7 : 0,7
Hiệp hai
0,9 : 0,7
Trên 2.5 bàn 57%
Trên 1.5 bàn 78%
Cả hai cùng ghi bàn 60%
Giữ sạch lưới 25%
Không ghi bàn 25%

Tỉ số thường gặp

  • 1-26× · 15%
  • 1-15× · 13%
  • 0-04× · 10%
  • 0-13× · 8%
  • 1-33× · 8%
  • 3-12× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Danish Superliga 11515 181924-2-3-1
Friendlies Clubs 10442 24122—
DBU Pokalen 1100 210—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 131 · 13% 1–15′ · Thủng lưới 105 · 13% 13% 13% 1–15 16–30′ · Ghi được 160 · 15% 16–30′ · Thủng lưới 87 · 11% 15% 11% 16–30 31–45′ · Ghi được 194 · 19% 31–45′ · Thủng lưới 146 · 18% 19% 18% 31–45 46–60′ · Ghi được 176 · 17% 46–60′ · Thủng lưới 135 · 17% 17% 17% 46–60 61–75′ · Ghi được 178 · 17% 61–75′ · Thủng lưới 143 · 18% 17% 18% 61–75 76–90′ · Ghi được 205 · 20% 76–90′ · Thủng lưới 191 · 24% 20% 24% 76–90

Trận có bàn thắng: 608, 2011–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu