Brøndby IF vs FC Nordsjælland
Tỷ số chung cuộc: Brøndby IF 2-0 FC Nordsjælland tại Danish Superliga, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brøndby IF thắng 2, hòa 4, FC Nordsjælland thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 15
- Sân vận động
- Brøndby Stadion, Brøndby
- Phong độ
- WWLLL Brøndby IF
- WWLDW FC Nordsjælland
- 22' J. Ambaek · O. Villadsen 1-0
- 25' M. Divkovic · F. Bundgaard 2-0
- HT2-0
- 58' Mathias Jensen
- 66' ▲ B. Tahirovic ▼ M. Jensen
- 78' ▲ L. Nene ▼ O. Solbakken
- 78' ▲ R. Norheim ▼ P. Ankersen
- 84' ▲ M. Gregoritsch ▼ J. Ambaek
- 84' ▲ S. Fukuda ▼ F. Bundgaard
- 85' ▲ M. Heyde ▼ J. Janssen
- 85' ▲ H. Rasmussen ▼ V. Berthelsen
- 87' Caleb Yirenkyi
- 90'+1 Malte Heyde
- 90'+3 ▲ A. Escobar ▼ N. Nartey
- FT2-0
Đội hình
- 1P. Pentz 7.6
- 2O. Villadsen ⇢ 8.2
- 32F. Alves 7.6
- 4L. Binks 7.9
- 27M. Kohlert 7.2
- 24M. Divkovic ⚽ 7.2
- 42M. Jensen ▼ 66' 7.7
- 6S. Spierings 7.6
- 11F. Bundgaard ⇢ ▼ 84' 6.9
- 35N. Nartey ▼ 90' 6.9
- 38J. Ambaek ⚽ ▼ 84' 7.2
Dự bị 9
- 13G. Beavers
- 5R. Lauritsen
- 8B. Tahirovic ▲ 66' 6.9
- 9M. Gregoritsch ▲ 84' 6.7
- 18K. Uchino
- 19S. Fukuda ▲ 84' 6.7
- 30J. Vanlerberghe
- 39A. Escobar ▲ 90'
- 43A. Al Najar
- 13A. Hansen 8.9
- 2P. Ankersen ▼ 78' 6.2
- 3T. Salquist 6.5
- 45N. Markmann 6.2
- 25J. Lahteenmaki 6.5
- 18J. Janssen ▼ 85' 7.5
- 36C. Yirenkyi 6.7
- 8N. Rojkjaer 7.0
- 9O. Solbakken ▼ 78' 6.2
- 29V. Berthelsen ▼ 85' 6.7
- 22P. Amoako 6.5
Dự bị 9
- 38W. Lykke
- 17L. Nene ▲ 78' 6.3
- 23R. Norheim ▲ 78' 6.5
- 27D. Sanoussi
- 28M. Walker
- 30I. Seidu
- 34S. Acquah
- 47M. Heyde ▲ 85' 6.3
- 40H. Rasmussen ▲ 85' 6.7
Thống kê
01⚑3
⚑720
46%Kiểm soát bóng54%
14Dứt điểm10
7Trúng đích6
5Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn0
3Phạt góc7
0Việt vị1
12Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
5Cứu thua5
494Chuyền bóng576
424Chuyền chính xác507
86%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 62 - 32 | +30 | 67 | |
| 2 | 32 | 72 - 36 | +36 | 60 | |
| 4 | 32 | 44 - 35 | +9 | 45 | |
| 5 | 32 | 49 - 51 | -2 | 44 | |
| 6 | 22 | 37 - 39 | -2 | 31 | |
| 6 | 32 | 44 - 49 | -5 | 44 | |
| 7 | 22 | 35 - 34 | +1 | 29 | |
| 8 | 22 | 36 - 46 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 22 - 27 | -5 | 26 | |
| 10 | 22 | 30 - 49 | -19 | 24 | |
| 11 | 22 | 24 - 45 | -21 | 19 | |
| 12 | 22 | 26 - 45 | -19 | 14 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
46Trận đấu40
70Ghi được77
57Thủng lưới56
1.52Bàn thắng mỗi trận1.93
17Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn25
36Hiệp hai44