N. Vallys
Tiền đạo ·
Brøndby IF
N. Vallys, Brøndby IF, mùa này — bàn thắng: 9, kiến tạo: 8, trận: 34.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
9Bàn
8Kiến tạo
3.012Phút
6.92Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 50 (22)
- Chuyền chính xác
- 81%
- Tranh chấp thắng
- 118 / 261
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 34 | 9 | 8 | 6.92 | |
| 24/25 | 49 | 11 | 8 | 7.10 | |
| 23/24 | 34 | 13 | 8 | 7.35 | |
| 22/23 | 8 | 2 | 6 | 7.03 | |
| 21/22 | 34 | 11 | 8 | 7.31 | |
| 20/21 | 21 | 8 | 0 | ||
| 19/20 | 31 | 6 | 1 | 6.87 | |
| 18/19 | 29 | 7 | 0 |
Chuyển nhượng 5
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 16 thg 7, 2026 | F.C. Tokyo từ Brøndby IF | Chuyển nhượng |
| 15 thg 7, 2026 | F.C. Tokyo từ Brøndby IF | Chuyển nhượng |
| 1 thg 9, 2022 | Brøndby IF từ Silkeborg IF | |
| 1 thg 7, 2019 | Silkeborg IF từ Roskilde | |
| 30 thg 7, 2016 | Skovshoved từ Skjold Sæby | Tự do |
Danh hiệu1
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| The Atlantic Cup2023 | 1 | |
| Danish Superliga | 1 | |
| 1. Division | 1 |
Chấn thương và án treo giò 3
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Không có tên | 30 thg 4, 2025 | 9 thg 5, 2025 | 10 |
| Chấn thương vai | 27 thg 10, 2024 | 8 thg 11, 2024 | 13 |
| Chấn thương | 13 thg 7, 2024 | 23 thg 8, 2024 | 42 |