Brøndby IF
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Nordsjælland

Brøndby IF vs FC Nordsjælland

Tỷ số chung cuộc: Brøndby IF 1-1 FC Nordsjælland tại Danish Superliga, 1 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brøndby IF thắng 2, hòa 4, FC Nordsjælland thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Championship Group · Vòng 30
Phong độ
WWWLL Brøndby IF
WWLDW FC Nordsjælland
  1. 29' Prince Amoako Junior
  2. 32' Jordi Vanlerberghe
  3. 39' Alexander Lind
  4. 40' Alexander Lind
  5. HT0-0
  6. 46' O. Villadsen J. Vanlerberghe
  7. 60' 0-1 P. Amoako · M. Brink
  8. 61' M. Lahdo D. Wass
  9. 65' L. Sadio I. Adel
  10. 66' E. Dennis S. Fukuda
  11. 73' N. Markmann R. Norheim
  12. 73' L. Nene P. Amoako
  13. 79' Luis Binks
  14. 82' V. Poulsen M. Frokjaer-Jensen
  15. 82' O. Sow J. Ambaek
  16. 87' V. Gustafsen J. Lahteenmaki
  17. 87' M. Heyde M. Brink
  18. 89' M. Divkovic · M. Lahdo 1-1
  19. 90'+4 Emmanuel Dennis
  20. FT1-1

Đội hình

Brøndby IF Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Steven Cooper
  1. 1P. Pentz 6.9
  2. 30J. Vanlerberghe ▼ 46' 6.5
  3. 37R. Canut 6.5
  4. 4L. Binks 7.9
  5. 19S. Fukuda ▼ 66' 6.6
  6. 99B. Slisz 7.7
  7. 10D. Wass ▼ 61' 6.7
  8. 24M. Divkovic 8.5
  9. 29M. Frokjaer-Jensen ▼ 82' 6.2
  10. 38J. Ambaek ▼ 82' 6.3
  11. 7N. Vallys 6.9

Dự bị 9

  1. 13G. Beavers
  2. 5R. Lauritsen
  3. 42M. Jensen
  4. 36V. Poulsen ▲ 82' 6.3
  5. 22O. Sow ▲ 82' 6.6
  6. 17E. Dennis ▲ 66' 6.6
  7. 2O. Villadsen ▲ 46' 6.6
  8. 8B. Tahirovic
  9. 23M. Lahdo ▲ 61' 7.2
FC Nordsjælland Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Jens Olsen
  1. 13A. Hansen 7.2
  2. 2P. Ankersen 6.3
  3. 3T. Salquist 7.3
  4. 36C. Yirenkyi 7.9
  5. 25J. Lahteenmaki ▼ 87' 6.9
  6. 18J. Janssen 7.2
  7. 6M. Brink ▼ 87' 6.9
  8. 23R. Norheim ▼ 73' 6.7
  9. 14I. Adel ▼ 65' 6.6
  10. 10P. Amoako ▼ 73' 8.0
  11. 11A. Lind 5.5

Dự bị 9

  1. 22A. Gulstorff Pedersen
  2. 32V. Gustafsen ▲ 87' 6.2
  3. 40H. Rasmussen
  4. 35V. Rutkjaer
  5. 29V. Berthelsen
  6. 45N. Markmann ▲ 73' 6.2
  7. 47M. Heyde ▲ 87' 6.3
  8. 37L. Sadio ▲ 65' 6.5
  9. 17L. Nene ▲ 73' 6.7

Thống kê

035
211
54%Kiểm soát bóng46%
16Dứt điểm11
3Trúng đích4
8Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn3
5Phạt góc2
22Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
-0.71Bàn thắng ngăn chặn-0.71
466Chuyền bóng415
403Chuyền chính xác336
86%Chính xác chuyền81%
1.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.91

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aarhus
32 62 - 32 +30 67
2
FC Midtjylland
32 72 - 36 +36 60
4
Brøndby IF
32 44 - 35 +9 45
5
Viborg
32 49 - 51 -2 44
6
FC Nordsjælland
22 37 - 39 -2 31
6
Sonderjyske
32 44 - 49 -5 44
7
F.C. Copenhagen
22 35 - 34 +1 29
8
Odense
22 36 - 46 -10 27
9
Randers FC
22 22 - 27 -5 26
10
FC Fredericia
22 30 - 49 -19 24
11
Silkeborg IF
22 24 - 45 -21 19
12
Vejle
22 26 - 45 -19 14
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

46Trận đấu40
70Ghi được77
57Thủng lưới56
1.52Bàn thắng mỗi trận1.93
17Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn25
36Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu