FC Nordsjælland vs Brøndby IF
Tỷ số chung cuộc: FC Nordsjælland 4-1 Brøndby IF tại Danish Superliga, 30 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Nordsjælland thắng 4, hòa 4, Brøndby IF thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 10
- Sân vận động
- Right to Dream Park, Farum
- Phong độ
- WWWLD FC Nordsjælland
- WWWLL Brøndby IF
- 13' 0-1 Y. Suzuki · S. Sebulonsen
- 18' M. Ingvartsen · J. Tverskov 1-1
- 21' S. Egeli · J. Tverskov 2-1
- 25' B. Nygren 3-1
- 28' Mathias Kvistgaarden
- 34' M. Dorgeles · J. Tverskov 4-1
- HT4-1
- 46' ▲ M. Rajović ▼ S. Sebulonsen
- 46' ▲ N. Nartey ▼ D. Wass
- 57' Frederik Alves
- 61' ▲ J. Vanlerberghe ▼ S. Klaiber
- 66' Mario Dorgeles
- 71' ▲ C. Bischoff ▼ Y. Suzuki
- 72' ▲ M. Iloski ▼ M. Ingvartsen
- 72' ▲ Z. Sertdemir ▼ M. Brink
- 73' Daniel Svensson
- 75' ▲ F. Bundgaard ▼ M. Kvistgaarden
- 76' Jordi Vanlerberghe
- 78' Filip Bundgaard
- 82' Peter Ankersen
- 89' ▲ L. Nene ▼ B. Nygren
- 90'+3 ▲ J. Janssen ▼ M. Dorgeles
- 90' ▲ M. Hansen ▼ S. Egeli
- FT4-1
Đội hình
- 13A. Hansen 6.3
- 2P. Ankersen 6.9
- 19L. Hey 6.3
- 24L. Høgsberg 6.9
- 5D. Svensson 7.2
- 8M. Dorgeles ⚽ ▼ 90' 7.9
- 6J. Tverskov ⇢3 8.6
- 16M. Brink ▼ 72' 7.2
- 10B. Nygren ⚽ ▼ 89' 8.5
- 7M. Ingvartsen ⚽ ▼ 72' 7.0
- 14S. Egeli ⚽ ▼ 90' 7.2
Dự bị 9
- 32M. Iloski ▲ 72' 6.2
- 21Z. Sertdemir ▲ 72' 6.3
- 17L. Nene ▲ 89'
- 18J. Janssen ▲ 90'
- 11M. Hansen ▲ 90'
- 38W. Lykke
- 20A. Mohammed
- 45N. Markmann
- 36C. Yirenkyi
- 1P. Pentz 5.9
- 31S. Klaiber ▼ 61' 6.0
- 32F. Alves 6.5
- 4J. Rasmussen 6.3
- 2S. Sebulonsen ⇢ ▼ 46' 6.7
- 10D. Wass ▼ 46' 6.6
- 6S. Spierings 6.6
- 24M. Divković 6.6
- 28Y. Suzuki ⚽ ▼ 71' 7.5
- 7N. Vallys 7.2
- 36M. Kvistgaarden ▼ 75' 6.9
Dự bị 9
- 17M. Rajović ▲ 46' 6.7
- 35N. Nartey ▲ 46' 7.3
- 30J. Vanlerberghe ▲ 61' 6.6
- 37C. Bischoff ▲ 71' 7.0
- 11F. Bundgaard ▲ 75' 6.6
- 46J. Che
- 16T. Mikkelsen
- 39A. Jensen
- 22J. Radošević
Thống kê
03⚑3
⚑440
57%Kiểm soát bóng43%
12Dứt điểm13
6Trúng đích2
4Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
3Phạt góc4
2Việt vị0
8Phạm lỗi13
3Thẻ vàng4
1Cứu thua2
714Chuyền bóng526
644Chuyền chính xác456
90%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 22 | 38 - 24 | +14 | 41 | |
| 2 | 32 | 64 - 42 | +22 | 62 | |
| 4 | 32 | 57 - 50 | +7 | 48 | |
| 5 | 22 | 39 - 36 | +3 | 35 | |
| 6 | 32 | 53 - 46 | +7 | 40 | |
| 6 | 22 | 42 - 32 | +10 | 33 | |
| 7 | 22 | 38 - 29 | +9 | 33 | |
| 8 | 22 | 38 - 39 | -1 | 28 | |
| 9 | 22 | 23 - 41 | -18 | 21 | |
| 10 | 22 | 15 - 26 | -11 | 18 | |
| 11 | 22 | 26 - 51 | -25 | 17 | |
| 12 | 22 | 24 - 50 | -26 | 13 |
Champions League (Qualification) Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round
So sánh
41Trận đấu52
82Ghi được106
62Thủng lưới79
2Bàn thắng mỗi trận2.04
9Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn35
32Hiệp hai56